Domino

/'dɔminou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân cờ đôminô: Một mảnh nhỏ, hình chữ nhật, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc xương, được chia đôi bởi một đường kẻ. Mỗi nửa một số lượng chấm tròn (từ 0 đến 6) hoặc để trống. Nhiều quân cờ như vậy tạo thành một bộ để chơi trò chơi domino.
    • Áo choàng trùm mặt nạ: Một loại trang phục, thường bao gồm một áo choàng rộng trùm một mặt nạ che nửa mặt, được mặc trong các buổi dạ hội hóa trang (masquerade) từ thế kỷ 18.
    • Mặt nạ che nửa trên: Một loại mặt nạ riêng biệt, thường che phần mắt mũi, lỗ cho mắt, được sử dụng trong các buổi dạ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quân cờ):
    • He placed a domino with six dots next to one with three. (Anh ấy đặt một quân cờ sáu chấm cạnh một quân ba chấm.)
    • We spent the evening playing dominoes. (Chúng tôi dành cả buổi tối để chơi cờ domino.)
  • Danh từ (trang phục):
    • The mysterious guest wore a black domino to the masquerade ball. (Vị khách bí ẩn mặc một chiếc áo choàng domino đen đến buổi dạ hội hóa trang.)
    • Her domino mask added an air of mystery to her costume. (Chiếc mặt nạ domino của ấy đã thêm vào trang phục một không khí bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng domino (domino effect): Một chuỗi sự kiện trong đó một sự việc dẫn đến một loạt các sự việc tương tự xảy ra liên tiếp, giống như khi một quân domino đổ sẽ làm đổ các quân khác.
    • The bank's collapse triggered a domino effect in the financial sector. (Sự sụp đổ của ngân hàng đã kích hoạt một hiệu ứng domino trong lĩnh vực tài chính.)
  • Lý thuyết domino (domino theory): Một học thuyết chính trị phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cho rằng nếu một quốc gia trở thành cộng sản, thì các quốc gia láng giềng cũng sẽ lần lượt theo sau, giống như các quân domino đổ.
Biến thể từ gần giống
  • Dominoes (n, số nhiều): Trò chơi sử dụng các quân cờ domino.
  • Domino effect (n): Hiệu ứng domino (xemtrên).
Từ đồng nghĩa
  • Quân cờ: Tile (quân bài, viên gạch - trong ngữ cảnh trò chơi).
  • Mặt nạ: Half-mask (mặt nạ nửa mặt), masquerade mask (mặt nạ dạ hội).
  • Áo choàng: Cloak (áo choàng), cape (áo choàng không tay).
Thành ngữ liên quan
  • It's domino with somebody: (Thành ngữ , ít dùng) Mọi hy vọng đã tiêu tan đối với ai đó; tình thế đã trở nênvọng.
    • After the final verdict, it was domino with the defendant. (Sau phán quyết cuối cùng, mọi hy vọng của bị cáo đã tiêu tan.)
danh từ
  1. áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang)
  2. quân cờ đôminô
  3. (số nhiều) cờ đôminô

Idioms

  • it's domino with somebody
    thật hết hy vọng đối với ai