dop

/dɔp/
Học thuật
Thân thiện
dop

A man takes a sip of dop from a small glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu brandy rẻ tiền (được dùngNam Phi): "dop" một loại rượu mạnh, thường brandy, chất lượng thấp giá thành rẻ.
    • Hớp rượu, chén rượu: "dop" cũng có thể chỉ một lượng rượu nhỏ được uống một hơi, một ngụm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers bought some cheap dop after payday. (Những người công nhân mua một ít rượu rẻ tiền sau ngày lĩnh lương.)
    • He took a dop of brandy to warm himself. (Anh ấy uống một hớp rượu brandy để làm ấm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dop system": một hệ thống lịch sửNam Phi, nơi người lao động được trả một phần lương bằng rượu rẻ tiền.
    • The dop system was a form of exploitation. (Hệ thống trả lương bằng rượu một hình thức bóc lột.)
Biến thể từ gần giống
  • Dop kit (danh từ): một bộ đồ dùng cá nhân khi đi du lịch (từ này không liên quan về nghĩa với "dop" chỉ rượu, nhưng cách viết giống nhau).
    • He packed his shaving gear in his dop kit. (Anh ấy xếp đồ cạo râu vào bộ đồ dùng cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap liquor: rượu rẻ tiền.
  • Shot: một ly rượu nhỏ uống một hơi.
  • Swig: một ngụm rượu lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dop" với nghĩa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dop" với nghĩa này.)

dop

A man takes a sip of dop from a small glass.

danh từ
  1. rượu branđi rẻ tiền (Nam phi)
  2. hớp rượu, chén rượu