Dari

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Dari: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Iran, được sử dụng chính thức tại Afghanistan. Đây một biến thể của tiếng Ba Tư (Farsi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dari is one of the two official languages of Afghanistan. (Tiếng Dari một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.)
    • She is learning to speak Dari. ( ấy đang học nói tiếng Dari.)
    • The news broadcast was in Dari. (Bản tin thời sự được phát bằng tiếng Dari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dari literature": văn học Dari, chỉ các tác phẩm văn học được viết bằng ngôn ngữ Dari.

    • He studies classical Dari literature. (Anh ấy nghiên cứu văn học Dari cổ điển.)
  • "Dari-speaking": nói tiếng Dari.

    • The Dari-speaking community in the city is growing. (Cộng đồng nói tiếng Dari trong thành phố đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Farsi/Persian (n): Tiếng Ba Tư, ngôn ngữ chính thức của Iran, quan hệ gần gũi với tiếng Dari.
  • Pashto (n): Tiếng Pashto, ngôn ngữ chính thức khác của Afghanistan.
Từ đồng nghĩa
  • Afghan Persian: Tiếng Ba Tư Afghanistan (một tên gọi khác cho tiếng Dari).
Noun
  1. ngôn ngữ I-ran được nói ở Afghanistan