Dari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Dari: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Iran, được sử dụng chính thức tại Afghanistan. Đây là một biến thể của tiếng Ba Tư (Farsi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dari is one of the two official languages of Afghanistan. (Tiếng Dari là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.)
- She is learning to speak Dari. (Cô ấy đang học nói tiếng Dari.)
- The news broadcast was in Dari. (Bản tin thời sự được phát bằng tiếng Dari.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dari literature": văn học Dari, chỉ các tác phẩm văn học được viết bằng ngôn ngữ Dari.
- He studies classical Dari literature. (Anh ấy nghiên cứu văn học Dari cổ điển.)
"Dari-speaking": nói tiếng Dari.
- The Dari-speaking community in the city is growing. (Cộng đồng nói tiếng Dari trong thành phố đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Farsi/Persian (n): Tiếng Ba Tư, ngôn ngữ chính thức của Iran, có quan hệ gần gũi với tiếng Dari.
- Pashto (n): Tiếng Pashto, ngôn ngữ chính thức khác của Afghanistan.
Từ đồng nghĩa
- Afghan Persian: Tiếng Ba Tư Afghanistan (một tên gọi khác cho tiếng Dari).
Noun
- ngôn ngữ I-ran được nói ở Afghanistan