dottily

dottily

The old lady is beginning to behave quite dottily.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hơi điên rồ, kỳ quặc: "dottily" chỉ cách hành xử hoặc suy nghĩ phần mất trí, lập dị, hoặc kỳ quặc, thường dùng để miêu tả hành động của người già hoặc người hành vi bất thường một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Bà cụ bắt đầu cư xử khá kỳ quặc.)
  • (Anh ta mỉm cười một cách kỳ quặc với con mèo, nói chuyện với như thể một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dottily" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để miêu tả hành vi lập dị, đôi khi nét đáng yêu hoặc hài hước.
    • She wandered dottily through the garden, picking flowers and humming to herself. ( ấy đi lang thang một cách kỳ quặc qua khu vườn, hái hoa ngân nga một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dotty (tính từ): hơi điên rồ, lập dị.
    • The old professor is a bit dotty but very kind. (Vị giáo sư già hơi lập dị nhưng rất tốt bụng.)
  • Dot (danh từ): chấm nhỏ; không liên quan trực tiếp đến nghĩa "dottily" nhưng có thể gây nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Madly: một cách điên rồ (thường mạnh hơn có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Eccentrically: một cách lập dị (thường trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Absurdly: một cách ngớ ngẩn, vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "dottily", nhưng có thể kết hợp với động từ như "behave dottily" (cư xử kỳ quặc).
Thành ngữ liên quan
  • A bit dotty: hơi lập dị, hơi điên rồ.
    • Don't mind him, he's a bit dotty. (Đừng để ý đến ông ấy, ông ấy hơi lập dị thôi.)