totally

totally

I am totally focused on finishing my homework.

Định nghĩa

Trạng từ: "totally" có nghĩa hoàn toàn, một cách tuyệt đối, chỉ mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động, không ngoại lệ hay sự thiếu sót. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó đúngmọi khía cạnh.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim hoàn toàn khác so với những tôi mong đợi.)
  • (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.)
  • ( ấy hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "totally" + tính từ: Nhấn mạnh tính chất một cách tuyệt đối.
    • The situation is totally unacceptable. (Tình huống này hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
  • "totally" + động từ: Nhấn mạnh hành động đã diễn ra hoàn toàn.
    • He totally forgot about the meeting. (Anh ấy hoàn toàn quên mất cuộc họp.)
  • "totally" trong văn nói thân mật: Dùng để bày tỏ sự đồng tình mạnh mẽ.
    • "That's a great idea!" – "Totally!" ("Đó một ý tưởng tuyệt vời!" – "Hoàn toàn đồng ý!")
Biến thể từ gần giống
  • Total (tính từ): tổng thể, toàn bộ.
    • The total cost of the project is high. (Tổng chi phí của dự án rất cao.)
  • Totality (danh từ): trạng thái toàn vẹn, toàn bộ.
    • The totality of the evidence supports this theory. (Toàn bộ bằng chứng ủng hộ lý thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
    • The work is completely finished. (Công việc đã hoàn toàn kết thúc.)
  • Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn (thường dùng để nhấn mạnh).
    • You are absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng.)
  • Entirely: hoàn toàn, trọn vẹn.
    • This is entirely your decision. (Đây hoàn toàn quyết định của bạn.)
  • Wholly: hoàn toàn, toàn bộ.
    • I am wholly convinced of his honesty. (Tôi hoàn toàn tin vào sự trung thực của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "totally", nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như "agree", "forget", "support" để nhấn mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "totally out of the blue": hoàn toàn bất ngờ.
    • The news came totally out of the blue. (Tin tức đến hoàn toàn bất ngờ.)
  • "totally off the mark": hoàn toàn sai lệch.
    • His guess was totally off the mark. (Dự đoán của anh ấy hoàn toàn sai lệch.)