douar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhóm lều, cụm lều: Một khu vực tập trung các lều trại, thường được sử dụng bởi các cộng đồng du mục hoặc bán du mục ở Bắc Phi.
- Làng (Hồi giáo ở Bắc Phi): Một khu định cư nông thôn nhỏ, thường gắn liền với cộng đồng người Hồi giáo tại các vùng như Ma-rốc, Algeria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le douar est situé au pied de la montagne. (Nhóm lều / Làng nằm dưới chân núi.)
- Ils ont visité un douar traditionnel dans le désert. (Họ đã thăm một cụm lều truyền thống trong sa mạc.)
- La vie dans un douar est très communautaire. (Cuộc sống trong một ngôi làng (kiểu Bắc Phi) rất cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chef du douar": trưởng làng, người đứng đầu một
douar.- Le chef du douar a pris la décision. (Trưởng làng đã đưa ra quyết định.)
"douar isolé": làng hẻo lánh, cụm lều biệt lập.
- Ils vivent dans un douar isolé, loin de la ville. (Họ sống trong một ngôi làng hẻo lánh, xa thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Douar không có biến thể ngữ pháp (số nhiều: ).
- Ksar (danh từ giống đực): Một loại hình làng kiên cố, có tường bao quanh ở Bắc Phi, thường lớn hơn một .
- Village (danh từ giống đực): Làng, từ chung chung để chỉ một khu định cư nông thôn, không mang sắc thái đặc trưng Bắc Phi như .
Từ đồng nghĩa
- Hameau (danh từ giống đực): Thôn, xóm nhỏ (từ chung hơn, dùng ở nhiều vùng).
- Groupement de tentes (cụm danh từ): Nhóm lều trại (giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ .
danh từ giống đực
- nhóm lều, cụm lều (Bắc Phi)
- làng (Hồi giáo ở Bắc Phi)