der

tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) cuối cùng
danh từ
  1. (thông tục) cái cuối; người bét
    • Il est le der en français
      bét về Pháp văn
danh từ giống cái
  1. (La der des ders) cái sau chót, ván chót, hiệp chót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "der"