der

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • Cuối cùng: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ vị trí sau cùng trong một chuỗi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái cuối cùng, người bét: Chỉ vật hoặc người ở vị trí cuối cùng, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng.
  3. Danh từ giống cái (La der des ders):

    • Cái sau chót, ván chót, hiệp chót: Cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh cái cuối cùng trong một loạt sự kiện, thường mang ý nghĩa quyết định hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est la page der. (Đâytrang cuối cùng.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le der de la classe. (người bét trong lớp.)
  • Danh từ giống cái (cụm từ cố định):
    • C'était la der des ders. (Đótrận đánh sau chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le der": Là người cuối cùng, kém nhất.
    • Dans cette compétition, malheureusement, je suis le der. (Trong cuộc thi này, thật không may, tôingười bét.)
Biến thể từ gần giống
  • Dernier, dernière (adj): Cuối cùng (từ trang trọng phổ biến hơn).
    • C'est le dernier jour. (Đâyngày cuối cùng.)
  • Final, finale (adj): Chung kết, cuối cùng.
    • La décision finale. (Quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dernier: Cuối cùng.
  • Ultime: Sau rốt, cuối cùng (mang sắc thái trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "der" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục (langage familier). Trong văn viết trang trọng, nên dùng "dernier".
  • Cụm từ "la der des ders"một thành ngữ cố định, thường dùng để nói về trận chiến/cuộc xung đột cuối cùng (đặc biệt từ thời Thế chiến thứ nhất), nhưng nay có thể dùng cho sự kiện cuối cùng mang tính quyết định.
tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) cuối cùng
danh từ
  1. (thông tục) cái cuối; người bét
    • Il est le der en français
      bét về Pháp văn
danh từ giống cái
  1. (La der des ders) cái sau chót, ván chót, hiệp chót