doré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạ vàng: Được phủ một lớp vàng mỏng, thường lên bề mặt của một vật.
- Có màu vàng rực, vàng óng: Có màu sắc giống như vàng, tươi sáng và rực rỡ.
- (Trong ẩm thực) Rán/vàng đều, có màu vàng nâu đẹp mắt: Dùng để mô tả thức ăn được nấu chín đến độ có màu vàng nâu hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cadre doré. (Một cái khung mạ vàng.)
- Les blés dorés par le soleil. (Những bông lúa mì vàng rực dưới ánh mặt trời.)
- Des frites bien dorées. (Những miếng khoai tây chiên vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doré au feu": (Nghĩa bóng) Rực rỡ và lâu bền, được tôi luyện.
- Une amitié dorée au feu des épreuves. (Một tình bạn rực rỡ được tôi luyện qua những thử thách.)
"Jeunesse dorée": (Danh từ, cố định) Giới thanh niên giàu có, sống xa hoa.
- Les cafés chics sont fréquentés par la jeunesse dorée. (Các quán cà phê sang trọng thường được giới trẻ giàu có lui tới.)
Biến thể và từ gần giống
Dorer (động từ): mạ vàng, làm cho có màu vàng.
- Dorer un gâteau. (Phết lòng đỏ trứng lên bánh để khi nướng có màu vàng đẹp.)
Dorure (danh từ): lớp mạ vàng; sự mạ vàng.
- La dorure d'un meuble. (Lớp mạ vàng trên một món đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Jaune d'or: vàng óng, vàng rực.
- Cuivré: có màu đồng (gần giống màu vàng đỏ).
Thành ngữ liên quan
"Les rêves dorés": (Danh từ, số nhiều) Những giấc mơ đẹp, những mộng tưởng huy hoàng.
- Il a dû abandonner ses rêves dorés. (Anh ấy đã phải từ bỏ những giấc mơ đẹp của mình.)
"Avoir une mine dorée": (Thành ngữ) Trông có vẻ khỏe mạnh, hồng hào.
- Après ses vacances, il a une mine dorée. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy trông hồng hào khỏe mạnh.)
tính từ
- mạ vàng
- vàng rực
- Moisson doréelúa chín vàng rực
- rán vàng, nướng vàng
- Rôti doréthịt rán vàng
- doré au feurực rỡ lâu bền
- Beauté dorée au feuvẻ đẹp rực rỡ lâu bền
- Jeunesse doréebọn thanh niên giàu có
- les rêves-dorésbọn thanh niên giàu có
- les rêves-dorésnhững mộng đẹp