douro

Học thuật
Thân thiện
douro

Un homme tient une pièce de douro dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng đuro: Một đơn vị tiền tệ bằng bạc, từng được sử dụng trong lịch sửTây Ban Nha một số thuộc địa của Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce vieux coffre contenait quelques douros oubliés. (Chiếc rương cổ này chứa vài đồng đuro bị lãng quên.)
    • Le douro était une monnaie courante au 18ème siècle. (Đồng đuro là một loại tiền tệ phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi nói về cổ vật, tiền xu sưu tầm để chỉ loại tiền cổ này.
Biến thể từ gần giống
  • Peseta (n.f): Đồng pexeta, đơn vị tiền tệ của Tây Ban Nha trước khi chuyển sang sử dụng đồng Euro.
  • Réal (n.m): Đồng real, một đơn vị tiền tệ khác từng được sử dụng trong lịch sử Tây Ban Nha châu Mỹ thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce d'argent: Đồng tiền bạc (cách mô tả chung về chất liệu).
  • Monnaie ancienne: Tiền tệ cổ, tiền cổ (cách gọi chung).
douro

Un homme tient une pièce de douro dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng đuro (tiền Tây Ban Nha)