dru

Học thuật
Thân thiện
dru

L'herbe drue pousse dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dày, rậm, mau: Dùng để mô tả thảm thực vật (như cỏ, cây) mọc sát nhau, dày đặc, tạo thành một khối liền.
    • (Từ ) Mạnh khỏe, cứng cáp: Cách dùng cổ để chỉ một người, đặc biệttrẻ em, có thể chất khỏe mạnh, phát triển tốt.
  2. Phó từ:

    • Dày, rậm, mau: Dùng để mô tả cách thức một thứ đó được phân bố dày đặc (như cây trồng) hoặc rơi xuống với mật độ dày, nhanh (như mưa).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une haie drue protège le jardin. (Một hàng rào cây rậm bảo vệ khu vườn.)
    • Selon le vieux conte, c'était un enfant dru et joyeux. (Theo câu chuyện cổ, đómột đứa trẻ mạnh khỏe vui vẻ.)
  • Phó từ:

    • Le fermier a semé le blé très dru. (Người nông dân đã gieo lúa mì rất dày.)
    • Écoutez comme la grêle tombe dru sur le toit ! (Hãy nghe tiếng mưa đá rơi mau trên mái nhà kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serré dru": Rất dày đặc, khít chặt.

    • La foule était serrée dru devant la scène. (Đám đông chen chúc rất dày đặc trước sân khấu.)
  • "Dru comme la queue d'un chat" (Thành ngữ cổ, ít dùng): Rất dày rậm. (Nghĩa đen: rậm như đuôi mèo).

Biến thể từ gần giống
  • Druerie (danh từ cổ): Sự mạnh mẽ, sức sống; cũng có thể chỉ tình yêu hoặc lời tỏ tình theo nghĩa cổ.
  • Drument (phó từ cổ): Một cách mạnh mẽ, dồi dào. (Tương đương với cách dùng phó từ hiện đại của "dru").
Từ đồng nghĩa
  • Épais (adj): Dày.
  • Dense (adj): Đậm đặc, dày đặc.
  • Fourni (adj): Rậm rạp, um tùm (cho thực vật).
  • Vigoureux (adj): Mạnh mẽ, tráng kiện (cho nghĩa "mạnh khỏe").
Từ trái nghĩa
  • Clairsemé (adj): Thưa thớt.
  • Spars (adj): Lưa thưa, rải rác.
  • Frêle (adj): Mảnh khảnh, yếu ớt (cho nghĩa "mạnh khỏe").
Thành ngữ liên quan
  • "Il pleut dru": Trời mưa nặng hạt / mưa mau.
    • Prends un parapluie, il pleut dru dehors. (Hãy cầm đi, bên ngoài trời đang mưa mau.)
dru

L'herbe drue pousse dans le pré.

tính từ
  1. dày, rậm, mau
    • L'herbe drue
      cỏ rậm
  2. (từ , nghĩa ) mạnh khỏe
    • Un petit drôle dru
      đứa bé mạnh
phó từ
  1. dày, rậm, mau
    • Arbres plantés dru
      cây trồng rậm
    • La pluie tombe dru
      mưa mau hạt