doss
/dɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (từ lóng):
- Ngủ tạm, ngủ qua đêm ở một nơi tạm bợ, không thoải mái hoặc không chính thức: Hành động ngủ ở một nơi không phải là giường ngủ thông thường, chẳng hạn như trên sàn nhà, ghế dài, hoặc trong chỗ trọ rẻ tiền.
- Trốn tránh trách nhiệm, lười biếng: (Cách dùng phổ biến ở Anh) Hành động trốn việc hoặc tránh làm việc gì đó, thường liên quan đến thái độ lười nhác.
Danh từ (từ lóng, ít phổ biến hơn):
- Chỗ ngủ tạm, giường tạm: Một nơi hoặc một chiếc giường đơn giản, tạm bợ để ngủ qua đêm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We had no money for a hotel, so we had to doss on my friend's floor. (Chúng tôi không có tiền thuê khách sạn, nên phải ngủ tạm trên sàn nhà của bạn tôi.)
- He's always dossing around instead of doing his homework. (Nó lúc nào cũng lười biếng trốn việc thay vì làm bài tập về nhà.)
- Danh từ:
- The hostel offered a basic doss for the night. (Nhà trọ cung cấp một chỗ ngủ tạm cơ bản cho đêm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to doss down": ngủ tạm ở bất cứ đâu có thể, thường là trên sàn hoặc một bề mặt cứng.
- After the party, a few people just dossed down in the living room. (Sau bữa tiệc, một vài người đã ngủ tạm ngay trong phòng khách.)
"to doss about/around": (chủ yếu dùng ở Anh) lãng phí thời gian, không làm gì có ích; lười biếng.
- Stop dossing about and help me clean up! (Đừng có lười biếng nữa và giúp tôi dọn dẹp đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Dosser (danh từ, từ lóng): người thường xuyên ngủ tạm ở những nơi công cộng hoặc tạm bợ; người lười biếng.
- He was seen as a bit of a dosser, never holding down a job. (Anh ta bị xem là một kẻ lười biếng, chẳng bao giờ giữ được việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa ngủ tạm): crash (ngủ tạm), kip (từ lóng, ngủ), bed down (nằm ngủ tạm).
- Động từ (nghĩa lười biếng): skive off (trốn việc), loaf around (lười nhác quanh quẩn), idle (lười nhác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doss down: (đã giải thích ở trên).
- Doss about/around: (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Take a doss: (không phổ biến) đi ngủ, đặc biệt là ngủ tạm.
- I'm exhausted, I'm just going to take a doss on the sofa. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ tạm trên ghế sofa thôi.)
danh từ
- (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
nội động từ
- (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)