doss

/dɔs/
danh từ
  1. (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
nội động từ
  1. (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "doss"

doss
You can doss on the sofa for the night.