doss

/dɔs/
Học thuật
Thân thiện
doss

You can doss on the sofa for the night.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng):

    • Ngủ tạm, ngủ qua đêmmột nơi tạm bợ, không thoải mái hoặc không chính thức: Hành động ngủmột nơi không phải giường ngủ thông thường, chẳng hạn như trên sàn nhà, ghế dài, hoặc trong chỗ trọ rẻ tiền.
    • Trốn tránh trách nhiệm, lười biếng: (Cách dùng phổ biếnAnh) Hành động trốn việc hoặc tránh làm việc đó, thường liên quan đến thái độ lười nhác.
  2. Danh từ (từ lóng, ít phổ biến hơn):

    • Chỗ ngủ tạm, giường tạm: Một nơi hoặc một chiếc giường đơn giản, tạm bợ để ngủ qua đêm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We had no money for a hotel, so we had to doss on my friend's floor. (Chúng tôi không tiền thuê khách sạn, nên phải ngủ tạm trên sàn nhà của bạn tôi.)
    • He's always dossing around instead of doing his homework. ( lúc nào cũng lười biếng trốn việc thay vì làm bài tập về nhà.)
  • Danh từ:
    • The hostel offered a basic doss for the night. (Nhà trọ cung cấp một chỗ ngủ tạm cơ bản cho đêm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to doss down": ngủ tạmbất cứ đâu có thể, thường trên sàn hoặc một bề mặt cứng.

    • After the party, a few people just dossed down in the living room. (Sau bữa tiệc, một vài người đã ngủ tạm ngay trong phòng khách.)
  • "to doss about/around": (chủ yếu dùngAnh) lãng phí thời gian, không làm gì có ích; lười biếng.

    • Stop dossing about and help me clean up! (Đừng lười biếng nữa giúp tôi dọn dẹp đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Dosser (danh từ, từ lóng): người thường xuyên ngủ tạmnhững nơi công cộng hoặc tạm bợ; người lười biếng.
    • He was seen as a bit of a dosser, never holding down a job. (Anh ta bị xem một kẻ lười biếng, chẳng bao giờ giữ được việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa ngủ tạm): crash (ngủ tạm), kip (từ lóng, ngủ), bed down (nằm ngủ tạm).
  • Động từ (nghĩa lười biếng): skive off (trốn việc), loaf around (lười nhác quanh quẩn), idle (lười nhác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doss down: (đã giải thíchtrên).
  • Doss about/around: (đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • Take a doss: (không phổ biến) đi ngủ, đặc biệt ngủ tạm.
    • I'm exhausted, I'm just going to take a doss on the sofa. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ tạm trên ghế sofa thôi.)
doss

You can doss on the sofa for the night.

danh từ
  1. (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
nội động từ
  1. (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)