dree

/dri:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, từ cổ):
    • Chịu đựng, cam chịu: "dree" có nghĩa phải trải qua hoặc chịu đựng một điều đó khó khăn, khổ sở hoặc không mong muốn. Đây một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He had to dree a long and painful illness. (Anh ấy phải chịu đựng một căn bệnh dài lâu đau đớn.)
    • They dreighed their fate without complaint. (Họ cam chịu số phận không một lời than vãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dree one's weird": một thành ngữ cổ có nghĩa cam chịu số phận, chấp nhận định mệnh của mình.
    • In the old tale, the hero had to dree his weird. (Trong câu chuyện cổ, người anh hùng phải cam chịu số phận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreigh (v): một dạng biến thể khác của "dree" với cùng nghĩa chịu đựng, cam chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Endure: chịu đựng, cam chịu.
  • Suffer: chịu đựng, trải qua (nỗi đau).
  • Bear: chịu đựng, gánh vác.
  • Abide: chịu đựng, cam chịu (thường dùng trong văn chương hoặc cổ ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • To dree one's weird: (thành ngữ cổ) cam chịu số phận, chấp nhận định mệnh.
    • There was nothing left but to dree his weird. (Chẳng còn cách nào khác ngoài việc cam chịu số phận của mình.)
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chịu đựng, cam chịu
    • to dree one's weird
      cam chịu số phận