drey

/drei/
Học thuật
Thân thiện
drey

A squirrel carries a nut back to its drey in the oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ sóc: Một cấu trúc làm tổ hình cầu, thường được làm từ các cành cây, , rêu các vật liệu khác, do sóc xây dựng trên cây để nuôi con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a large drey high up in the oak tree. (Chúng tôi nhìn thấy một tổ sóc lớn trên caocây sồi.)
    • The squirrel disappeared into its drey to escape the rain. (Con sóc biến vào tổ của để tránh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả tự nhiên, động vật học hoặc khi quan sát động vật hoang dã. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Nest (n): Tổ (từ chung chung cho nhiều loài chim một số động vật).
  • Den (n): Hang (thường dùng cho động vật sống trên mặt đất như cáo, gấu).
Từ đồng nghĩa
  • Squirrel's nest: Tổ sóc (cách giải thích nghĩa đơn giản hơn).
drey

A squirrel carries a nut back to its drey in the oak tree.

danh từ
  1. tổ sóc