falling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang rơi, rơi xuống: Chỉ trạng thái di chuyển từ trên cao xuống thấp dưới tác động của trọng lực.
- Đang giảm, đang hạ, đang xuống dốc: Chỉ xu hướng giảm sút về mức độ, giá trị, số lượng hoặc chất lượng.
- Đang suy tàn, đang suy giảm: Chỉ sự suy yếu hoặc mất đi sức mạnh, ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We took shelter from the falling rain. (Chúng tôi tìm chỗ trú để tránh cơn mưa đang rơi.)
- The falling leaves covered the path in autumn. (Những chiếc lá đang rơi phủ kín lối đi vào mùa thu.)
- Investors are worried about the falling stock prices. (Các nhà đầu tư lo ngại về giá cổ phiếu đang giảm.)
- There is a falling demand for this product. (Có một nhu cầu đang giảm sút đối với sản phẩm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "falling star": sao băng (vật thể sáng rơi trong bầu khí quyển).
- Make a wish when you see a falling star. (Hãy ước điều ước khi bạn nhìn thấy một ngôi sao băng.)
- "falling out" (danh từ): sự bất hòa, sự cãi vã dẫn đến chia rẽ.
- They had a falling out over money. (Họ đã có một cuộc cãi vã dẫn đến bất hòa vì tiền bạc.)
- "falling apart": đang tan vỡ, đang sụp đổ (nghĩa bóng).
- The old book was falling apart. (Cuốn sách cũ đang rã ra từng mảnh.)
- Their marriage is falling apart. (Cuộc hôn nhân của họ đang tan vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall (động từ): rơi, ngã, giảm.
- Leaves fall in autumn. (Lá rụng vào mùa thu.)
- Fallen (tính từ/quá khứ phân từ): đã rơi, đã ngã, đã sụp đổ.
- He cleared the fallen branches. (Anh ấy dọn sạch những cành cây đã rơi.)
- Fall (danh từ): sự rơi, mùa thu (Mỹ), thác nước.
- She had a bad fall. (Cô ấy bị một cú ngã nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Descending: đang đi xuống, đang hạ xuống.
- Dropping: đang rơi, đang giảm.
- Declining: đang suy giảm, đang đi xuống.
- Decreasing: đang giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "falling" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc "fall"). - Fall behind: tụt lại phía sau, chậm tiến độ. - He is falling behind in his studies. (Cậu ấy đang tụt lại phía sau trong việc học.) - Fall for: phải lòng, yêu; bị lừa. - She fell for his charming smile. (Cô ấy đã phải lòng nụ cười quyến rũ của anh ta.) - Fall apart: tan vỡ, sụp đổ (xem ví dụ ở mục nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- Falling on deaf ears: (lời nói) không được lắng nghe, như đàn gảy tai trâu.
- My advice seems to be falling on deaf ears. (Lời khuyên của tôi dường như chẳng được ai nghe.)
- Falling head over heels: yêu say đắm, yêu từ cái nhìn đầu tiên.
- He fell head over heels in love with her. (Anh ấy đã yêu cô ấy say đắm ngay từ đầu.)
Adjective
- rơi tự do dưới ảnh hưởng của trọng lực
- hạ thấp, xuống dốc, xuống thấp về giá trị hay mức độ
- giảm xuống về số lượng hay mức độ