falling

Adjective
  1. rơi tự do dưới ảnh hưởng của trọng lực
  2. hạ thấp, xuống dốc, xuống thấp về giá trị hay mức độ
  3. giảm xuống về số lượng hay mức độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "falling"

Từ có nhắc đến "falling"

falling
The autumn leaves are falling from the tree.