dry
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
dry
dry
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "dry"
đanh
bánh đa
cạn
cằn
cao ráo
chẳng ra gì
chóng
gạt lệ
giây lát
gió lào
hanh
hấp
hơ
hộc
ho khan
hong
húng hắng
khẳng khiu
khô
khốc
khô cạn
khô khan
khô kháo
khô khóc
khó nuốt
lương khô
nắng ráo
nong
óc châm biếm
ô mai
phơi
phơi nắng
quýt
ráo
ráo hoảnh
rim
sao
sấy
sấy tóc
se
se môi
tạnh ráo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...