sao

noun
  1. star
    • Bầu trời đêm nay đầy sao
      This starry sky of the night
    • ngôi sao sân cỏ
      a star player, a football star to copy, to duplicate to dry in a pan, to dehydrat why, how, what

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sao
Bầu trời đầy sao lấp lánh vào ban đêm.