duad

Học thuật
Thân thiện
duad

A duad of red apples sits on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cặp, một đôi: Chỉ hai vật hoặc hai người được coi một đơn vị hoặc thuộc cùng một loại.
    • Hai hệ thống thuộc cùng một loại: (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ hai thực thể hoặc hệ thống cùng bản chất hoặc được phân loại giống nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concept of yin and yang forms a fundamental duad in Chinese philosophy. (Khái niệm âm dương tạo thành một cặp đôi cơ bản trong triết học Trung Hoa.)
    • These two theories are treated as a duad in the study. (Hai học thuyết này được xem như một cặp đôi trong nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a duad": tạo thành một cặp, một đôi.

    • The twin engines form a powerful duad. (Hai động cơ song sinh tạo thành một cặp đôi mạnh mẽ.)
  • "an inseparable duad": một cặp đôi không thể tách rời.

    • Mind and body are often seen as an inseparable duad. (Tâm trí cơ thể thường được xem như một cặp đôi không thể tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyad (n): (từ đồng nghĩa gần) Một cặp, một đôi; thường dùng trong toán học, xã hội học hoặc triết học.
  • Pair (n): Cặp, đôi (từ thông dụng hơn).
  • Couple (n): Cặp, đôi (thường chỉ người).
Từ đồng nghĩa
  • Pair: Cặp, đôi.
  • Twosome: Hai người/vật cùng nhau.
  • Brace: Cặp (thường chỉ chim hoặc chó săn).
  • Dyad: Cặp, đôi (từ mang tính học thuật).
Lưu ý
  • "Duad" một từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "pair" hoặc "couple" được ưa dùng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh sự ghép đôi hoặc mối quan hệ giữa hai thực thể được xem xét cùng nhau.
duad

A duad of red apples sits on the wooden table.

Noun
  1. Hai hệ thống thuộc cùng một loại