dâng

Học thuật
Thân thiện
dâng

Nước sông dâng lên cao sau trận mưa lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Mực nước) tăng lên, lên cao: Chỉ sự gia tăng về mức độ, độ cao của một chất lỏng, thường nước, hoặc một cảm xúc, tình cảm mạnh mẽ.
    • Đưa lên một cách cung kính để trao cho, biếu tặng: Hành động trao tặng một vật đó với thái độ tôn kính, trang trọng, thường hướng tới một đối tượng được tôn vinh như tổ tiên, thần linh, hoặc người địa vị cao.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1: tăng lên):

    • Nước lũ dâng nhanh, đe dọa nhiều khu dân cư.
    • Nỗi xúc động dâng lên trong lòng khi nghe bài hát quê hương.
    • Mặt trời dâng cao trên đỉnh núi.
  • Động từ (nghĩa 2: trao tặng cung kính):

    • Các cụ già dâng hương tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ.
    • Nhân dân dâng lễ vật lên nhà vua để tỏ lòng biết ơn.
    • ấy dâng hoa tươi thắm cho diễn giả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dâng hiến": hiến dâng một cách trọn vẹn, thiêng liêng (thường đi với "đời", "tuổi trẻ", "tình yêu").

    • Anh ấy đã dâng hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp khoa học.
  • "dâng nộp": đem nộp lên một cách cung kính (thường trong ngữ cảnh cổ, như nộp thuế, đồ cống cho vua chúa).

    • Các địa phương phải dâng nộp sản vật quý cho triều đình.
Biến thể từ gần giống
  • Dâng trào (động từ): dâng lên mạnh mẽ tràn đầy, thường dùng cho cảm xúc.

    • Cảm xúc dâng trào khi nhận được tin vui.
  • Hiến dâng (động từ): nhấn mạnh tính chất tự nguyện, thiêng liêng của việc trao tặng hoặc cống hiến.

    • Sự hiến dâng thầm lặng của các y bác sĩ nơi tuyến đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (tăng lên): lên cao, dâng cao, trào lên, dấy lên (cảm xúc).
  • Nghĩa 2 (trao tặng cung kính): biếu, tiến, cống, hiến, dưng (phương ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa 1 (tăng lên): rút xuống, hạ xuống, xuống thấp, lắng xuống (cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • "Dâng sao giải hạn": Một nghi lễ trong tín ngưỡng dân gian, dâng lễ vật cầu xin các vì sao giải trừ vận hạn.

    • Cụ ông đi chùa để dâng sao giải hạn cho năm mới.
  • "Lòng dâng lên ý": Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ trào dâng, muốn bày tỏ.

    • Nghe câu chuyện cảm động, lòng dâng lên ý muốn được giúp đỡ.
dâng

Nước sông dâng lên cao sau trận mưa lớn.

  1. đg. 1 (Mực nước) tăng lên cao. Nước sông dâng to. Căm thù dâng lên trong lòng (b.). 2 Đưa lên một cách cung kính để trao cho. Dâng hoa. Dâng lễ vật.