đò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền nhỏ, thường dùng để chở người hoặc hàng hóa qua sông, qua kênh rạch: "đò" là một phương tiện giao thông đường thủy truyền thống, có kích thước vừa và nhỏ, thường hoạt động trên các tuyến đường ngắn.
- Dịch vụ hoặc chuyến đi bằng loại thuyền này: "đò" cũng có thể chỉ đến dịch vụ chở khách hoặc một chuyến đi cụ thể bằng phương tiện này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bến đò đông người qua lại. (Bến thuyền chở khách có nhiều người qua lại.)
- Ông cụ đã chèo đò trên khúc sông này suốt mấy chục năm. (Ông cụ đã chèo thuyền chở khách trên khúc sông này suốt mấy chục năm.)
- Chúng tôi đợi đò để sang bên kia sông. (Chúng tôi đợi thuyền để sang bên kia sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lênh đênh như chiếc đò": một thành ngữ so sánh, diễn tả sự chông chênh, không ổn định, phiêu bạt.
- Cuộc đời anh ấy lênh đênh như chiếc đò. (Cuộc đời anh ấy chông chênh, phiêu bạt như một chiếc thuyền nhỏ.)
"đợi đò": chờ thuyền để đi qua sông; nghĩa bóng chỉ sự chờ đợi một cơ hội, một phương tiện để đạt được mục đích.
- Anh ta đang đợi đò để thay đổi công việc. (Anh ta đang chờ cơ hội để thay đổi công việc.)
Biến thể và từ liên quan
Đò ngang (danh từ): thuyền chở khách qua sông theo tuyến cố định, thường ở những nơi không có cầu.
- Trước khi có cầu, người dân đi lại bằng đò ngang. (Trước khi có cầu, người dân đi lại bằng thuyền chở khách qua sông.)
Đò dọc (danh từ): thuyền chở khách hoặc hàng hóa đi theo chiều dài con sông, tuyến đường dài hơn.
- Chuyến đò dọc từ Huế vào Đà Nẵng mất cả ngày. (Chuyến thuyền dọc từ Huế vào Đà Nẵng mất cả ngày.)
Lái đò / Người chèo đò (danh từ): người điều khiển, chèo thuyền chở khách.
- Người lái đò già kinh nghiệm. (Người chèo thuyền chở khách già kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyền (danh từ): phương tiện đi lại trên nước nói chung, có thể lớn hơn "đò".
- Phà (danh từ): thuyền lớn hơn, có thể chở được nhiều người, xe cộ; thường là phương tiện hiện đại hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Qua cầu rút ván" / "Qua sông đò đổ": chỉ những người vong ơn bội nghĩa, sau khi nhận được sự giúp đỡ để đạt mục đích thì quay lưng lại với người đã giúp mình.
- Hắn ta là kẻ qua sông đò đổ, chẳng nhớ ơn ai. (Hắn ta là kẻ vong ơn bội nghĩa, chẳng nhớ ơn ai.)
- dt. Thuyền nhỏ chở khách trên sông nước: chèo đò qua sông.