dù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng để che mưa, nắng: Một vật cầm tay, có thể xòe ra và thu vào, thường có khung và vải, dùng để bảo vệ khỏi mưa hoặc ánh nắng mặt trời. Từ này thường dùng để chỉ loại ô nhỏ, nông lòng và có màu sắc, phổ biến cho phụ nữ.
- Phương tiện giảm tốc khi rơi: Một thiết bị bằng vải nhẹ, hình dù, khi mở ra sẽ tạo lực cản không khí, làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật từ trên cao xuống.
- (Khẩu ngữ) Binh chủng nhảy dù: Cách gọi tắt để chỉ đơn vị quân đội chuyên thực hiện các nhiệm vụ bằng cách nhảy từ máy bay xuống với dù.
Liên từ:
- Biểu thị sự nhượng bộ: Từ dùng để nêu lên một điều kiện khó khăn, trở ngại hoặc tình huống bất thường, nhằm nhấn mạnh rằng sự việc chính vẫn xảy ra hoặc vẫn đúng. Thường đi kèm với các từ như "vẫn", "cũng", "nhưng".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời nắng, cô ấy luôn mang theo một chiếc dù màu hồng. (Đồ dùng che nắng)
- Anh ấy là một lính dù dũng cảm. (Binh chủng nhảy dù)
- Phi công đã kịp mở dù và hạ cánh an toàn. (Phương tiện giảm tốc)
Liên từ:
- Dù trời mưa rất to, chúng tôi vẫn quyết định lên đường.
- Cô ấy sẽ không thay đổi quyết định, dù ai có khuyên ngăn đi chăng nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
"dù cho": Cụm từ nhấn mạnh hơn ý nhượng bộ, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
- Dù cho có khó khăn đến mấy, chúng ta cũng phải cố gắng hoàn thành.
"dù sao": Thường dùng để chuyển ý, tổng kết hoặc đưa ra một nhận xét cuối cùng sau khi đã xem xét các khía cạnh.
- Kế hoạch có nhiều điểm chưa ổn. Dù sao, chúng ta cũng nên thử một lần.
Biến thể và từ gần giống
- Ô (danh từ): Từ đồng nghĩa với "dù" khi chỉ đồ dùng che mưa nắng, nhưng thường chỉ loại có tay cầm cong và phổ biến hơn.
- Dù dương (danh từ): Ô che nắng.
- Dù lượn (danh từ): Một loại dù đặc biệt dùng cho môn thể thao lượn trên không.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (che mưa nắng): Ô, lọng.
- Liên từ: Mặc dù, tuy, dẫu rằng, cho dù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Dù đục dù trong, con sông vẫn chảy": Thành ngữ ví von, ý nói dù hoàn cảnh có thay đổi, biến cố xảy ra, thì sự việc lớn, quy luật tự nhiên vẫn cứ diễn ra.
- "Dù ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân": Ca dao khuyên nên giữ vững lập trường, quan điểm của mình, bất chấp những lời dị nghị, bàn tán xung quanh.
- 1 1 d. Đồ dùng cầm tay để che mưa nắng, thường dùng cho phụ nữ, giống như cái ô nhưng có màu sắc và nông lòng hơn. Che dù. 2 (ph.). Ô (để che mưa nắng). 3 Phương tiện khi xoè ra trông giống như cái ô lớn, lợi dụng sức cản của không khí để làm chậm tốc độ rơi của người hay vật từ trên cao xuống. Tập nhảy dù. Thả dù pháo sáng. 4 (kng.). Binh chủng bộ đội nhảy dù. Sư đoàn dù. Lính dù*.
- 2 k. (dùng phối hợp với vẫn, cũng). Từ dùng để nêu điều kiện không thuận, bất thường nhằm khẳng định nhấn mạnh rằng điều nói đến vẫn xảy ra, vẫn đúng ngay cả trong trường hợp đó. Dù mưa to, vẫn đi. Dù ít dù nhiều cũng đều quý.
Proverbs and Idioms
- Dù gái dù trai, con nào cũng quý
- Cầm dù chẳng được mát cán
- Dù rách mới ra thân tàn, xưa kia nó cũng hồng nhan hơn người
- Dù ai buôn bán trăm nghề, chẳng bằng mua chó huyền đề bốn chân
- Mồng mười tháng tám, đúng đám chọi trâu, dù ai buôn đâu bán đâu, mông mười tháng tám chọi trâu thì về
- Dù cho đường đất xa xăm, không bỏ chợ Lụ phiên năm phiên mười