e'en

/i:n/
Học thuật
Thân thiện
e'en

The stars shine e'en through the clouds.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Thơ ca):
    • Ngay cả, thậm chí: "e'en" dạng viết tắt cổ hoặc thơ ca của từ "even", được sử dụng để nhấn mạnh sự bất ngờ, tương phản hoặc để đưa ra một dụ cực đoan.
    • Vẫn, vẫn còn: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc kiên định.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was respected by all, e'en his rivals. (Anh ấy được mọi người tôn trọng, ngay cả những đối thủ của mình.)
    • The stars shine e'en in the darkest night. (Những vì sao vẫn tỏa sáng ngay cả trong đêm tối nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "e'en as": ngay khi, trong lúc.
    • E'en as he spoke, the door opened. (Ngay khi anh ta nói, cánh cửa mở ra.)
  • "e'en so": tuy nhiên, vậy.
    • It was a difficult task; e'en so, he succeeded. (Đó một nhiệm vụ khó khăn; tuy nhiên, anh ấy đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Even (adv): ngay cả, thậm chí. (Đây dạng đầy đủ phổ biến hiện đại của "e'en").
  • E'er (adv, thơ ca): (viết tắt của "ever") luôn luôn, mãi mãi.
  • O'er (prep, thơ ca): (viết tắt của "over") trên, qua.
Từ đồng nghĩa
  • Indeed: thực sự, quả thật.
  • Still: vẫn, tuy nhiên.
  • Yet: tuy thế, vậy mà.
Lưu ý

"E'en" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca, văn học cổ điển (như Shakespeare) hoặc các tác phẩm mang tính chất trang trọng, cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "even" luôn được sử dụng thay thế.

e'en

The stars shine e'en through the clouds.

phó từ
  1. (thơ ca) (như) even