eerie

/'iəri/ Cách viết khác : (eery) /'iəri/
Học thuật
Thân thiện
eerie

The old house had an eerie silence at midnight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ lạ, kỳ quái, rùng rợn: Gây cảm giác sợ hãi hoặc bất an sự khác thường, im lặng, hoặc có vẻ như siêu nhiên. Thường mô tả một nơi chốn, bầu không khí, hoặc cảm giác rất lạ lùng đáng sợ.
    • Sợ sệt mê tín: Gây cảm giác sợ hãi liên quan đến những điều huyền bí, ma quái không thể giải thích được.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà bỏ hoang một sự im lặng kỳ lạ/rùng rợn.)
  • ( ấy cảm thấy một cảm giác kỳ quái, như thể ai đó đang theo dõi mình.)
  • (Sương mù tạo ra một bầu không khí rùng rợn trong nghĩa trang .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eerie feeling/sensation": cảm giác kỳ lạ, rờn rợn.
    • He couldn't shake off the eerie feeling that he had been there before. (Anh ấy không thể gạt bỏ cảm giác kỳ lạ rằng mình đã từngđó trước đây.)
  • "eerie silence/calm": sự im lặng/yên tĩnh đáng sợ, khác thường.
    • After the explosion, an eerie calm fell over the city. (Sau vụ nổ, một sự yên tĩnh đáng sợ trùm lên thành phố.)
  • "eerie resemblance": sự giống nhau đến kỳ lạ (thường gây sốc hoặc sợ hãi).
    • The stranger bore an eerie resemblance to her late grandfather. (Người lạ mặt sự giống nhau kỳ lạ với ông nội đã khuất của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Eerily (trạng từ): một cách kỳ lạ, rùng rợn.
    • The street was eerily empty. (Con đường một cách kỳ lạ vắng tanh.)
  • Eeriness (danh từ): sự kỳ lạ, vẻ rùng rợn.
    • The eeriness of the place made them leave quickly. (Sự kỳ lạ của nơi đó khiến họ nhanh chóng rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spooky: ma quái, rùng rợn (thân mật hơn, thường dùng cho những câu chuyện ma).
  • Creepy: đáng sợ, khiến người ta ghê rợn (nhấn mạnh cảm giác khó chịu trên da thịt).
  • Uncanny: kỳ lạ, siêu phàm (nhấn mạnh sự khác thường đến mức khó tin).
  • Sinister: ám hiểm, đáng ngờ (gợi ý về mối đe dọa hoặc điều xấu sắp xảy ra).
Thành ngữ liên quan
  • An eerie sense of déjà vu: Một cảm giác kỳ lạ của "deja vu" (cảm giác đã từng trải qua việc này trước đây).
    • Walking into the room gave her an eerie sense of déjà vu. (Bước vào căn phòng mang lại cho ấy một cảm giác deja vu kỳ lạ.)
eerie

The old house had an eerie silence at midnight.

tính từ
  1. sợ sệt mê tín
  2. kỳ lạ, kỳ quái

Từ đồng nghĩa