ere

/eə/
giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
    • ere while
      trước đây, trước kia
    • ere long
      không lâu nữa, chăng bao lâu
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ere
The knight stood guard ere the castle gates opened.