Erie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa danh):
- Một thành phố cảng: Chỉ thành phố Erie, một thành phố cảng nằm ở tây bắc tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, bên bờ hồ cùng tên.
- Một hồ lớn: Chỉ Hồ Erie, hồ lớn thứ tư trong hệ thống Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) của Bắc Mỹ, nằm giữa Canada và Hoa Kỳ.
- Một bộ tộc người Mỹ bản địa: Chỉ tộc người Erie (hay người Erielhonan), một bộ tộc Iroquois từng sinh sống ở khu vực quanh hồ Erie.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Địa danh):
- The city of Erie is an important industrial center. (Thành phố Erie là một trung tâm công nghiệp quan trọng.)
- Lake Erie is the shallowest of the Great Lakes. (Hồ Erie là hồ nông nhất trong số Ngũ Đại Hồ.)
- The Erie were historically a powerful tribe in the region. (Người Erie từng là một bộ tộc hùng mạnh trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Erie Canal": Kênh đào Erie, một tuyến đường thủy lịch sử nối Hồ Erie với sông Hudson ở New York, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Hoa Kỳ.
- The Erie Canal opened in 1825 and transformed transportation. (Kênh đào Erie mở cửa năm 1825 và đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
Biến thể và từ gần giống
- Eriean (adj): Thuộc về thành phố Erie hoặc hồ Erie.
- The Eriean coastline is a popular tourist destination. (Bờ biển Erie là một điểm đến du lịch phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với hồ: Great Lake (một trong Ngũ Đại Hồ).
- Đối với bộ tộc: Native American tribe (bộ tộc người Mỹ bản địa).
Noun
- Một thành phố cảng trên hồ Erie ở tây bắc Pennsylvania
- hồ lớn thứ 4 của Great Lakes, được nối với sông Hudson bằng kênh Barge của bang New York
- tộc người Iroquois sinh sống trên bờ biển phía nam của hồ Erie ở miền bắc Ohio, tây bắc Pennsylvania và phía tây New York