effilé

Học thuật
Thân thiện
effilé

La couturière coud un ourlet effilé sur la jupe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thon, nhỏ dần về phía cuối: Mô tả một vật hình dáng thuôn dài, thon thả thường nhỏ dần về một đầu.
    • Mảnh, nhỏ: (Trong thực vật học) Mô tả một bộ phận cây cối hình dáng mảnh mai, thanh tú.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tua tháo sợi: Phần đầu của một chiếc khăn (quàng cổ, khăn mặt...) được cố ý tháo các sợi ra để tạo thành những sợi tua rủ xuống.
    • Áo sổ gấu (để tang): (Từ , nghĩa ) Chỉ kiểu áo tang phần gấu áo được cố ý may sơ sài hoặc để sổ các đường chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a des doigts effilés. ( ấy những ngón tay thon dài.)
    • Un crayon bien effilé. (Một cây bút chì được gọt rất nhọn.)
    • La lame effilée du couteau. (Lưỡi dao thuôn nhọn.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'écharpe a un bel effilé sur les bords. (Chiếc khăn quàng những tua tháo sợi đẹpcác mép.)
    • Selon la tradition, le deuil se portait avec un habit à l'effilé. (Theo truyền thống, tang phục được mặc với áo sổ gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coupe effilée": Kiểu cắt tóc tỉa lớp, thưa dần từ trên xuống dưới để tạo độ mỏng chuyển động.

    • Je voudrais une coupe effilée pour donner du volume. (Tôi muốn một kiểu cắt tỉa lớp để tạo độ bồng bềnh.)
  • "Effiler des cheveux": Tỉa thưa tóc (kỹ thuật cắt để giảm độ dày của tóc).

    • Le coiffeur a effilé mes pointes. (Người thợ cắt tóc đã tỉa thưa phần đuôi tóc của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Effiler (động từ): Làm cho thon nhọn; tháo sợi (ở vải); tỉa thưa (tóc).

    • Effiler un crayon. (Gọt nhọn một cây bút chì.)
    • Effiler les extrémités d'une étoffe. (Tháo sợicác đầu của một tấm vải.)
  • Effiloché, effilochée (tính từ): Bị sờn, bị tơi ra thành sợi.

    • Un jean aux bords effilochés. (Một chiếc quần jean các mép bị sờn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "effilé" (adj): Fuselé (thon, thuôn), affiné (được làm cho thon nhỏ), pointu (nhọn).
  • Pour "effilé" (nom): Frange (tua, rèm), effilochure (phần bị sờn sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effilé" một cách cố định)

effilé

La couturière coud un ourlet effilé sur la jupe.

tính từ
  1. thon
    • Taille effilée
      mình thon
  2. (thực vật học) mảnh
    • Tige effilée
      thân mảnh
danh từ giống đực
  1. tua tháo sợi (ở đầu khăn quàng, khăn mặt..)
  2. (từ , nghĩa ) áo sổ gấu (để tang)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "effilé"