effilé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thon, nhỏ dần về phía cuối: Mô tả một vật có hình dáng thuôn dài, thon thả và thường nhỏ dần về một đầu.
- Mảnh, nhỏ: (Trong thực vật học) Mô tả một bộ phận cây cối có hình dáng mảnh mai, thanh tú.
Danh từ giống đực:
- Tua tháo sợi: Phần đầu của một chiếc khăn (quàng cổ, khăn mặt...) được cố ý tháo các sợi ra để tạo thành những sợi tua rủ xuống.
- Áo sổ gấu (để tang): (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ kiểu áo tang có phần gấu áo được cố ý may sơ sài hoặc để sổ các đường chỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a des doigts effilés. (Cô ấy có những ngón tay thon dài.)
- Un crayon bien effilé. (Một cây bút chì được gọt rất nhọn.)
- La lame effilée du couteau. (Lưỡi dao thuôn nhọn.)
Danh từ giống đực:
- L'écharpe a un bel effilé sur les bords. (Chiếc khăn quàng có những tua tháo sợi đẹp ở các mép.)
- Selon la tradition, le deuil se portait avec un habit à l'effilé. (Theo truyền thống, tang phục được mặc với áo có sổ gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coupe effilée": Kiểu cắt tóc tỉa lớp, thưa dần từ trên xuống dưới để tạo độ mỏng và chuyển động.
- Je voudrais une coupe effilée pour donner du volume. (Tôi muốn một kiểu cắt tỉa lớp để tạo độ bồng bềnh.)
"Effiler des cheveux": Tỉa thưa tóc (kỹ thuật cắt để giảm độ dày của tóc).
- Le coiffeur a effilé mes pointes. (Người thợ cắt tóc đã tỉa thưa phần đuôi tóc của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Effiler (động từ): Làm cho thon nhọn; tháo sợi (ở vải); tỉa thưa (tóc).
- Effiler un crayon. (Gọt nhọn một cây bút chì.)
- Effiler les extrémités d'une étoffe. (Tháo sợi ở các đầu của một tấm vải.)
Effiloché, effilochée (tính từ): Bị sờn, bị tơi ra thành sợi.
- Un jean aux bords effilochés. (Một chiếc quần jean có các mép bị sờn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "effilé" (adj): Fuselé (thon, thuôn), affiné (được làm cho thon nhỏ), pointu (nhọn).
- Pour "effilé" (nom): Frange (tua, rèm), effilochure (phần bị sờn sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effilé" một cách cố định)
tính từ
- thon
- Taille effiléemình thon
- (thực vật học) mảnh
- Tige effiléethân mảnh
danh từ giống đực
- tua tháo sợi (ở đầu khăn quàng, khăn mặt..)
- (từ cũ, nghĩa cũ) áo sổ gấu (để tang)