emprunté

Học thuật
Thân thiện
emprunté

Il a un air emprunté en portant un costume trop grand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vay mượn, không phải của mình: Chỉ một thứ đó được lấy từ nơi khác, không nguồn gốc tự nhiên hoặc bản địa.
    • Giả tạo, không tự nhiên: Chỉ một cách cư xử, phong cách hoặc biểu hiện không chân thật, gượng gạo.
    • Lúng túng, vụng về: Chỉ trạng thái thiếu tự nhiên, e dè hoặc không thoải mái trong cử chỉ, hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sourire emprunté. (Một nụ cười gượng gạo / giả tạo.)
    • Il avait un air emprunté lors de son discours. (Anh ấy có vẻ lúng túng trong bài phát biểu của mình.)
    • Un concept emprunté à la philosophie orientale. (Một khái niệm vay mượn từ triết học phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chemin emprunté": con đường đã đi qua / được sử dụng.
    • Le chemin emprunté par les randonneurs est très escarpé. (Con đường các nhà leo núi đã đi qua rất hiểm trở.)
  • "Un ton emprunté": giọng điệu gượng gạo, thiếu tự nhiên.
    • Il m'a répondu d'un ton emprunté, comme s'il cachait quelque chose. (Anh ta trả lời tôi bằng một giọng điệu gượng gạo, như thể đang giấu điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Emprunter (động từ): vay mượn, mượn đường.
    • Emprunter de l'argent à la banque. (Vay tiền từ ngân hàng.)
  • Emprunt (danh từ): khoản vay; sự vay mượn (ngôn ngữ).
    • Un emprunt linguistique. (Một từ vay mượn trong ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Affecté: màu mè, giả tạo.
  • Gauche: vụng về, lóng ngóng.
  • Artificiel: nhân tạo, không tự nhiên.
  • Contraint: gò bó, miễn cưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Naturel: tự nhiên.
  • Spontané: tự phát, tự nhiên.
  • Aisé: thoải mái, dễ dàng.
  • Authentique: chân thật, đích thực.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air emprunté: trông có vẻ lúng túng, ngượng ngùng.
    • Devant tant de monde, il avait l'air tout emprunté. (Trước đám đông như vậy, anh ta trông rất lúng túng.)
emprunté

Il a un air emprunté en portant un costume trop grand.

tính từ
  1. vay, giả tạo
    • Eclat emprunté
      cái hào nhoáng giả tạo
  2. lúng túng
    • Air emprunté
      vẻ lúng túng

Từ gần giống

Từ chứa "emprunté"