dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
enemy
Words Mentioning "enemy"
ác ôn
áp đảo
bàn tay
bắn tỉa
bão
bao vây
bất ngờ
biệt kích
binh vận
bọc hậu
bốt
bủa
bủa vây
bức hại
buộc
bước tiến
cài
cắm
cầm chân
cầm cự
căm hờn
cam tâm
cảm tử
chạm
chặn đầu
chặn hậu
chĩa
chiếm
chỉ điểm
chính
chọc
chống chọi
chống đỡ
chờn vờn
chộp
chung
cừu hận
cừu địch
hàng binh
Hà Nội
hoái
địch
địch hậu
địch họa
địch quân
kẻ thù
khốn
khổ nhục
kiềm hoả
lùng
nằm vùng
nát bét
nghênh địch
nghi binh
nghinh chiến
Nguyễn Trãi
núng
oan gia
đón đầu
phá trận
phá vây
Phong Trào Yêu Nước
quân địch
quân thù
sa
đùng đùng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...