dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

enemy

Words Mentioning "enemy"

ác ôn
áp đảo
bàn tay
bắn tỉa
bão
bao vây
bất ngờ
biệt kích
binh vận
bọc hậu
bốt
bủa
bủa vây
bức hại
buộc
bước tiến
cài
cắm
cầm chân
cầm cự
căm hờn
cam tâm
cảm tử
chạm
chặn đầu
chặn hậu
chĩa
chiếm
chỉ điểm
chính
chọc
chống chọi
chống đỡ
chờn vờn
chộp
chung
cừu hận
cừu địch
hàng binh
Hà Nội
hoái
địch
địch hậu
địch họa
địch quân
kẻ thù
khốn
khổ nhục
kiềm hoả
lùng
nằm vùng
nát bét
nghênh địch
nghi binh
nghinh chiến
Nguyễn Trãi
núng
oan gia
đón đầu
phá trận
phá vây
Phong Trào Yêu Nước
quân địch
quân thù
sa
đùng đùng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...