enfoncé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu hoắm, lõm vào: Dùng để mô tả một bộ phận nào đó trên cơ thể hoặc một vật bị lõm sâu vào trong so với bề mặt xung quanh.
- Thụt vào, chùn vào: Có thể mô tả tư thế hoặc hình dạng bị thụt, rụt vào trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses yeux enfoncés trahissaient sa fatigue. (Đôi mắt sâu hoắm của anh ấy đã tố cáo sự mệt mỏi.)
- Un clou mal enfoncé dépasse du mur. (Một cái đinh đóng không sâu nhô ra khỏi bức tường.)
- Il marchait, les épaules enfoncées par le froid. (Anh ta bước đi, đôi vai co rúm lại vì lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir les joues enfoncées": có má hóp, má lõm vào.
- Après sa maladie, il avait les joues enfoncées. (Sau trận ốm, anh ấy có đôi má hóp lại.)
"Porte enfoncée": cánh cửa bị đẩy lõm vào, đâm thủng.
- Les cambrioleurs ont laissé une porte enfoncée. (Những tên trộm để lại một cánh cửa bị đạp thủng.)
Biến thể và từ gần giống
Enfoncer (động từ): đóng sâu vào, đâm thủng, đẩy ngã.
- Il faut enfoncer le piquet dans la terre. (Cần phải đóng cọc sâu vào đất.)
Enfoncement (danh từ): chỗ lõm vào, sự đâm thủng.
- L'enfoncement du mur est inquiétant. (Chỗ lõm vào của bức tường thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Creux: lõm, trũng, rỗng.
- Rentré: thụt vào, rút vào.
- Caviardé (thông tục): hóp, lõm (về má).
Từ trái nghĩa
- Saillant: nhô ra, lồi ra.
- Bombé: phồng lên, cong lên.
- Proéminent: nổi bật, lồi ra.
Thành ngữ liên quan
"Avoir la tête enfoncée dans les épaules": cổ ngắn chùn chùn, rụt cổ (nghĩa đen: có cái đầu bị thụt sâu vào trong vai).
- Ce lutteur a la tête enfoncée dans les épaules. (Vận động viên đấu vật này có cổ ngắn chùn chùn.)
"Être enfoncé dans ses pensées": chìm đắm trong suy nghĩ (nghĩa bóng).
- Absent, il était complètement enfoncé dans ses pensées. (Vắng mặt, anh ta hoàn toàn chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
tính từ
- sâu hoắm
- Yeux enfoncésmắt sâu hoắm
- avoir la tête enfoncée dans les épaulescổ ngắn chùn chùn, rụt cổ