evoke

/i'vouk/
Học thuật
Thân thiện
evoke

The old photograph evoked a warm memory of childhood.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gợi lên, khơi gợi: Khiến một cảm xúc, ký ức, hình ảnh, hoặc phản ứng cụ thể xuất hiện trong tâm trí người khác một cách mạnh mẽ sống động.
    • Làm xuất hiện, gọi ra: Tạo ra hoặc khiến một cái đó (thường trừu tượng) xuất hiện, tồn tại, hoặc được cảm nhận.
dụ sử dụng
  • (Tấm ảnh gợi lên những ký ức về thời thơ ấu của ấy.)
  • (Bài phát biểu của anh ấy khơi gợi lòng yêu nước mạnh mẽ trong đám đông.)
  • (Mục tiêu của nghệ sĩ gợi lên cảm xúc thông qua màu sắc hình khối.)
  • (Mùi mưa có thể gợi lên một cảm giác bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật/văn học: Thường dùng để mô tả khả năng của một tác phẩm trong việc tạo ra phản ứng cảm xúc hoặc liên tưởng sâu sắc nơi người xem/người đọc.
    • The novel evokes the atmosphere of a bygone era with remarkable clarity. (Cuốn tiểu thuyết gợi lên bầu không khí của một thời đại đã qua với sự rõ ràng đáng kinh ngạc.)
  • Trong tâm lý học: Có thể dùng để chỉ việc một kích thích cụ thể gây ra một phản ứng hoặc hồi ức.
    • Certain sounds can evoke an immediate stress response. (Một số âm thanh nhất định có thể gọi ra phản ứng căng thẳng ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Evocation (danh từ): Sự gợi lên, sự khơi gợi; hình ảnh, cảm xúc được gợi lên.
    • The evocation of rural life in his paintings is very moving. (Sự gợi tả cuộc sống nông thôn trong các bức tranh của ông ấy rất cảm động.)
  • Evocative (tính từ): sức gợi, gợi cảm, gợi nhớ.
    • The song is evocative of summer evenings. (Bài hát gợi nhớ đến những buổi tối mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Elicit: Gợi ra, rút ra (một phản ứng hoặc thông tin), thường chủ ý.
  • Arouse: Đánh thức, khơi dậy (cảm xúc, sự chú ý).
  • Summon: Triệu tập, gọi ra (thường dùng cho hình ảnh tinh thần).
  • Conjure up: Gợi lên, làm hiện lên trong tâm trí (một cách sống động như phép thuật).
Từ trái nghĩa
  • Suppress: Đàn áp, kìm nén (cảm xúc, ký ức).
  • Stifle: Bóp nghẹt, ngăn chặn.
  • Quell: Dập tắt (cảm xúc, sự phản kháng).
Cụm từ liên quan
  • To evoke a response/reaction: Gợi lên một phản ứng.
    • The controversial policy evoked a strong reaction from the public. (Chính sách gây tranh cãi gợi lên phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.)
  • To evoke memories/nostalgia: Gợi lên ký ức/hoài niệm.
    • The smell of chalk always evokes nostalgia for my school days. (Mùi phấn luôn gợi lên nỗi nhớ về những ngày đi học của tôi.)
  • To evoke an image/a feeling: Gợi lên một hình ảnh/một cảm giác.
    • The poet's words evoke a vivid image of the sea at dawn. (Ngôn từ của nhà thơ gợi lên một hình ảnh sống động về biển cả lúc bình minh.)
evoke

The old photograph evoked a warm memory of childhood.

ngoại động từ
  1. gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...)
  2. (pháp ) gọi ra toà trên