en

/en/
danh từ
  1. N, n (chữ cái)
  2. n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "en"

en
The typesetter used an en to adjust the spacing.