en
/en/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái "n": Trong bảng chữ cái tiếng Anh, "en" là tên gọi của chữ cái "n".
- Đơn vị đo trong in ấn: Một đơn vị đo chiều rộng trong ngành in ấn và thiết kế đồ họa, bằng một nửa chiều rộng của một "em". Nó được dùng để đo kích thước của các ký tự, khoảng cách, hoặc lề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "pen" starts with the letter 'p' and ends with 'en'. (Từ "pen" bắt đầu bằng chữ 'p' và kết thúc bằng 'en'.)
- The designer set the indent to 2 ens. (Nhà thiết kế đặt lề thụt vào là 2 en.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En dash": Dấu gạch ngang en, có chiều dài bằng một "en", thường được dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 2010–2015) hoặc kết nối các từ có liên quan (ví dụ: mối quan hệ cha–con).
- Use an en dash to show a range of dates. (Hãy dùng dấu gạch ngang en để thể hiện một khoảng thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Em (n): Một đơn vị đo trong in ấn, có chiều rộng bằng kích thước điểm (point size) của phông chữ. Một "en" bằng một nửa "em".
- The margin was measured in ems. (Lề được đo bằng đơn vị em.)
Từ đồng nghĩa
- Nut (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho đơn vị đo "en" trong in ấn.
danh từ
- N, n (chữ cái)
- n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m)