enveloppé

Học thuật
Thân thiện
enveloppé

Le danseur exécute un mouvement enveloppé avec grâce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bước bao (): Trong khiêu vũ, đâymột bước nhảy hoặc động tác xoay trong đó người nhảy (thườngngười dẫn) ôm hoặc bao bọc người bạn nhảy bằng cánh tay, tạo thành một chuyển động uyển chuyển gần gũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le danseur a exécuté un bel enveloppé avec sa partenaire. (Vũ công nam đã thực hiện một bước bao đẹp với bạn nhảy của mình.)
    • L'enveloppé est une figure classique de la valse. (Bước baomột động tác cổ điển trong điệu valse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exécuter un enveloppé": thực hiện một bước bao.
    • Pour ce passage, vous devez exécuter un enveloppé. (Với đoạn này, các bạn phải thực hiện một bước bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Envelopper (động từ): bao bọc, bọc lại, gói lại.
    • Il faut envelopper le cadeau. (Cần phải gói món quà lại.)
  • Enveloppe (danh từ giống cái): phong bì, lớp vỏ bọc.
    • J'ai mis la lettre dans une enveloppe. (Tôi đã bỏ thư vào một phong bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure d'étreinte (danh từ giống cái): động tác ôm (trong khiêu vũ).
  • Tour enlacé (danh từ giống đực): vòng xoay quấn quýt.
Lưu ý
  • Từ enveloppé trong ngữ cảnh khiêu vũ nàymột danh từ giống đực chuyên ngành. khác biệt rõ ràng với động từ envelopper (bao bọc, gói) danh từ giống cái enveloppe (phong bì).
enveloppé

Le danseur exécute un mouvement enveloppé avec grâce.

danh từ giống đực
  1. bước bao ()