enveloppé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bước bao (vũ): Trong khiêu vũ, đây là một bước nhảy hoặc động tác xoay trong đó người nhảy (thường là người dẫn) ôm hoặc bao bọc người bạn nhảy bằng cánh tay, tạo thành một chuyển động uyển chuyển và gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le danseur a exécuté un bel enveloppé avec sa partenaire. (Vũ công nam đã thực hiện một bước bao đẹp với bạn nhảy của mình.)
- L'enveloppé est une figure classique de la valse. (Bước bao là một động tác cổ điển trong điệu valse.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exécuter un enveloppé": thực hiện một bước bao.
- Pour ce passage, vous devez exécuter un enveloppé. (Với đoạn này, các bạn phải thực hiện một bước bao.)
Biến thể và từ gần giống
- Envelopper (động từ): bao bọc, bọc lại, gói lại.
- Il faut envelopper le cadeau. (Cần phải gói món quà lại.)
- Enveloppe (danh từ giống cái): phong bì, lớp vỏ bọc.
- J'ai mis la lettre dans une enveloppe. (Tôi đã bỏ lá thư vào một phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Figure d'étreinte (danh từ giống cái): động tác ôm (trong khiêu vũ).
- Tour enlacé (danh từ giống đực): vòng xoay quấn quýt.
Lưu ý
- Từ enveloppé trong ngữ cảnh khiêu vũ này là một danh từ giống đực chuyên ngành. Nó khác biệt rõ ràng với động từ envelopper (bao bọc, gói) và danh từ giống cái enveloppe (phong bì).
danh từ giống đực
- bước bao (vũ)