environ

/in'vaiərən/
Học thuật
Thân thiện
environ

Il y a environ dix pommes dans le panier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ: Dùng để chỉ một số lượng, khoảng thời gian, hoặc khoảng cách ước lượng, không chính xác.
  2. Giới từ (từ , nghĩa ):

    • Vào khoảng: Dùng để chỉ một thời điểm ước lượng trong quá khứ.
  3. Danh từ giống đực (số nhiều: les environs):

    • Vùng xung quanh, vùng phụ cận: Chỉ khu vực địalân cận xung quanh một địa điểm chính.
    • Khoảng (thời gian): Khi dùng với aux environs de, có nghĩa là "vào khoảng", "gần" một thời điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il y avait environ mille personnes. ( chừng một nghìn người.)
    • Le trajet dure environ deux heures. (Chuyến đi kéo dài khoảng hai tiếng.)
  • Giới từ (cổ):

    • Environ cette époque, tout a changé. (Vào khoảng thời kỳ đó, mọi thứ đã thay đổi.)
  • Danh từ giống đực (số nhiều):

    • Nous avons visité Paris et ses environs. (Chúng tôi đã thăm Paris vùng phụ cận của .)
    • Il habite dans les environs de l'école. (Anh ấy sốngvùng xung quanh trường học.)
    • Je viendrai aux environs de midi. (Tôi sẽ đến vào khoảng giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans les environs": Ở quanh đây, ở vùng lân cận.

    • Y a-t-il un bon restaurant dans les environs ? ( nhà hàng nào ngon quanh đây không?)
  • "Aux alentours de" / "Dans les parages de": Các cách diễn đạt gần nghĩa với aux environs de (vào khoảng, quanh quẩn đâu đó).

    • Il est arrivé aux alentours de 10 heures. (Anh ấy đã đến vào khoảng 10 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Environner (động từ): Bao quanh, vây quanh.

    • Un mur environne le jardin. (Một bức tường bao quanh khu vườn.)
  • Environnement (danh từ giống đực): Môi trường xung quanh, môi trường tự nhiên.

    • la protection de l'environnement (bảo vệ môi trường)
Từ đồng nghĩa
  • À peu près (phó từ): Khoảng chừng, xấp xỉ.
  • Approximativement (phó từ): Một cách ước lượng, xấp xỉ.
  • Aux alentours de (giới từ): Vào khoảng, quanh (thời gian/địa điểm).
  • Les abords (danh từ số nhiều): Vùng tiếp giáp, khu vực xung quanh (một địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "environ")

environ

Il y a environ dix pommes dans le panier.

phó từ
  1. chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ
    • Environ mille personnes
      chừng độ nghìn người
giới từ
  1. (từ , nghĩa ) vào khoảng
    • Environ cette époque
      vào khoảng thời kỳ đó
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) vùng xung quanh, vùng phụ cận
    • Les environs de la ville
      vùng xung quanh thành phố
    • aux environs de
      vào khoảng, gần
    • Aux environs de midi
      gần trưa