environ
/in'vaiərən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ: Dùng để chỉ một số lượng, khoảng thời gian, hoặc khoảng cách ước lượng, không chính xác.
Giới từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Vào khoảng: Dùng để chỉ một thời điểm ước lượng trong quá khứ.
Danh từ giống đực (số nhiều: les environs):
- Vùng xung quanh, vùng phụ cận: Chỉ khu vực địa lý lân cận xung quanh một địa điểm chính.
- Khoảng (thời gian): Khi dùng với aux environs de, có nghĩa là "vào khoảng", "gần" một thời điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il y avait environ mille personnes. (Có chừng một nghìn người.)
- Le trajet dure environ deux heures. (Chuyến đi kéo dài khoảng hai tiếng.)
Giới từ (cổ):
- Environ cette époque, tout a changé. (Vào khoảng thời kỳ đó, mọi thứ đã thay đổi.)
Danh từ giống đực (số nhiều):
- Nous avons visité Paris et ses environs. (Chúng tôi đã thăm Paris và vùng phụ cận của nó.)
- Il habite dans les environs de l'école. (Anh ấy sống ở vùng xung quanh trường học.)
- Je viendrai aux environs de midi. (Tôi sẽ đến vào khoảng giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans les environs": Ở quanh đây, ở vùng lân cận.
- Y a-t-il un bon restaurant dans les environs ? (Có nhà hàng nào ngon ở quanh đây không?)
"Aux alentours de" / "Dans les parages de": Các cách diễn đạt gần nghĩa với aux environs de (vào khoảng, quanh quẩn đâu đó).
- Il est arrivé aux alentours de 10 heures. (Anh ấy đã đến vào khoảng 10 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Environner (động từ): Bao quanh, vây quanh.
- Un mur environne le jardin. (Một bức tường bao quanh khu vườn.)
Environnement (danh từ giống đực): Môi trường xung quanh, môi trường tự nhiên.
- la protection de l'environnement (bảo vệ môi trường)
Từ đồng nghĩa
- À peu près (phó từ): Khoảng chừng, xấp xỉ.
- Approximativement (phó từ): Một cách ước lượng, xấp xỉ.
- Aux alentours de (giới từ): Vào khoảng, quanh (thời gian/địa điểm).
- Les abords (danh từ số nhiều): Vùng tiếp giáp, khu vực xung quanh (một địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "environ")
phó từ
- chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ
- Environ mille personneschừng độ nghìn người
giới từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) vào khoảng
- Environ cette époquevào khoảng thời kỳ đó
danh từ giống đực
- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng phụ cận
- Les environs de la villevùng xung quanh thành phố
- aux environs devào khoảng, gần
- Aux environs de midigần trưa