envision

/in'viʤn/
ngoại động từ
  1. nhìn thấy như trong ảo ảnh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "envision"

envision
She can envision a bright future for her new business.