est

est

A clock on the wall shows the time in EST.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ chuẩn miền Đông: "est" từ viết tắt của "Eastern Standard Time", chỉ múi giờ chuẩn được sử dụngkhu vực phía đông của Hoa Kỳ Canada vào mùa đông, chậm hơn 5 giờ so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC-5).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting is scheduled for 3:00 PM EST. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ chuẩn miền Đông.)
    • Please convert your local time to EST before joining the call. (Vui lòng chuyển đổi giờ địa phương của bạn sang giờ chuẩn miền Đông trước khi tham gia cuộc gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EST" vs "EDT": "EST" (Eastern Standard Time) giờ chuẩn được sử dụng vào mùa đông. Vào mùa , khu vực này thường chuyển sang "EDT" (Eastern Daylight Time, UTC-4), tức là giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, nhanh hơn 1 giờ so với EST.
    • New York is on EST from November to March. (New York sử dụng giờ chuẩn miền Đông từ tháng 11 đến tháng 3.)
Biến thể từ gần giống
  • EDT (Eastern Daylight Time): Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày miền Đông (UTC-4).
  • ET (Eastern Time): Cách gọi chung cho múi giờ miền Đông, bao gồm cả EST EDT.
  • Timezone: Múi giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern Standard Time: Giờ chuẩn miền Đông (cách viết đầy đủ của "est").
  • UTC-5: Cách biểu thị múi giờ theo Giờ Phối hợp Quốc tế.