estimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh giá, định giá: Xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một người, một vật hoặc một tình huống.
    • Ước tính, phỏng đoán: Đưa ra một con số hoặc một ý kiến gần đúng dựa trên thông tin có sẵn, không phảimột phép đo chính xác.
    • Cho là, coi là, tưởng rằng: Có một ý kiến, một niềm tin về ai đó hoặc điều đó.
    • Quý mến, kính trọng: Có tình cảm tốt, sự nể trọng đối với một người.
Ví dụ sử dụng
  • Đánh giá, định giá:

    • Il est difficile d'estimer la valeur de ce tableau ancien. (Thật khó để định giá bức tranh cổ này.)
    • Le jury doit estimer la performance de chaque candidat. (Ban giám khảo phải đánh giá màn trình diễn của từng thí sinh.)
  • Ước tính, phỏng đoán:

    • J'estime le temps de trajet à environ deux heures. (Tôi ước tính thời gian di chuyển vào khoảng hai tiếng.)
    • Les experts estiment les dégâts à plusieurs millions d'euros. (Các chuyên gia ước tính thiệt hại lên tới vài triệu euro.)
  • Cho là, coi là:

    • Je l'estime capable de réussir. (Tôi cho rằng anh ấy khả năng thành công.)
    • Nous estimons cette décision injuste. (Chúng tôi coi quyết định nàybất công.)
  • Quý mến, kính trọng:

    • Ses collègues l'estiment beaucoup pour son honnêteté. (Các đồng nghiệp quý mến anh ấy rất nhiều sự trung thực của anh.)
    • C'est un homme que j'estime profondément. (Đómột người đàn ông tôi vô cùng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estimer à sa juste valeur": Đánh giá đúng mức, đúng giá trị.

    • Il faut savoir estimer les gens à leur juste valeur. (Cần phải biết đánh giá mọi người đúng mức.)
  • "S'estimer heureux": Tự cho mìnhmay mắn, cảm thấy may mắn.

    • Tu devrais t'estimer heureux d'avoir un tel emploi. (Cậu nên tự cho mìnhmay mắn được một công việc như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimation (danh từ giống cái): Sự đánh giá, sự ước tính; bản đánh giá.

    • Une estimation approximative du coût. (Một bản ước tính gần đúng về chi phí.)
  • Estimable (tính từ): Đáng quý, đáng kính.

    • Une personne estimable. (Một người đáng kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Évaluer: Đánh giá, ước lượng (nhấn mạnh đến việc xác định giá trị, số lượng).
  • Apprécier: Đánh giá, cảm nhận; quý trọng (nhấn mạnh đến cảm xúc, sự ưa thích hoặc đánh giá chủ quan).
  • Juger: Phán xét, xét đoán (thường mang tính phán quyết, kết luận).
  • Respecter: Tôn trọng (nghĩa gần với "quý mến, kính trọng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "estimer" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp thường được thể hiện qua cấu trúc câu, ví dụ: "estimer que...", "estimer qqn/qch à...")

Thành ngữ liên quan
  • À mon estime / À son estime, etc.: Theo đánh giá của tôi / của anh ấy, v.v.

    • À mon estime, il a tort. (Theo đánh giá của tôi, anh ta sai.)
  • Tenir en estime: Quý trọng, coi trọng.

    • Je le tiens en haute estime. (Tôi coi trọng anh ấy lắm.)
ngoại động từ
  1. đánh giá, định giá
    • Estimer une maison
      đánh giá một ngôi nhà
  2. ước tính
    • Estimer la distance entre deux villes
      ước tính khoảng cách giữa hai thành phố
  3. cho là, coi là; tưởng rằng
    • On l'estime fou
      người ta cho điên
  4. quý mến; thích
    • Estimer un collègue
      quý mến một bạn đồng sự