mesuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhịp độ, có tiết tấu: Chỉ một hành động hoặc chuyển động được thực hiện với một tốc độ đều đặn và có kiểm soát.
- Cân nhắc, thận trọng: Chỉ lời nói, hành vi hoặc thái độ được suy nghĩ kỹ lưỡng, không vội vàng hoặc thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pas mesuré (Bước đi có nhịp độ.)
- Ton mesuré (Giọng nói thận trọng.)
- Une réponse mesurée (Một câu trả lời có cân nhắc.)
- Il parle d'une voix mesurée. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec des gestes mesurés": Với những cử chỉ có chừng mực, được kiểm soát.
- Le chef d'orchestre dirige avec des gestes mesurés. (Người chỉ huy dàn nhạc điều khiển với những cử chỉ có nhịp độ.)
"Une critique mesurée": Một lời phê bình có chừng mực, không quá khắt khe.
- Le journaliste a fait une critique mesurée du film. (Nhà báo đã đưa ra một lời phê bình có chừng mực về bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
Mesure (danh từ): Sự đo lường; nhịp độ; biện pháp.
- Prendre des mesures (Thực hiện các biện pháp.)
Mesurer (động từ): Đo lường; đánh giá.
- Mesurer une distance (Đo một khoảng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Modéré: Ôn hòa, điều độ.
- Réfléchi: Suy nghĩ chín chắn.
- Contrôlé: Được kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Démesuré: Quá mức, thái quá.
- Impulsif: Bốc đồng.
- Précipité: Vội vàng, hấp tấp.
tính từ
- có nhịp độ
- Pas mesurébước đi có nhịp độ
- cân nhắc, thận trọng
- Ton mesurégiọng nói thận trọng