execute

/'eksikju:t/
Học thuật
Thân thiện
execute

The skater executed a triple pirouette.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thực hiện, thi hành, chấp hành: Chỉ hành động tiến hành một kế hoạch, mệnh lệnh, nhiệm vụ hoặc quyết định một cách đầy đủ chính xác.
    • Thể hiện, biểu diễn: Chỉ việc trình bày, diễn giải một tác phẩm nghệ thuật (như âm nhạc, đạo) với kỹ thuật sự diễn cảm.
    • (Pháp ) Làm cho hiệu lực: Hoàn tất các thủ tục pháp cần thiết (như tên, đóng dấu) để một văn bản (như di chúc, hợp đồng) chính thức giá trị.
    • Hành hình: Thi hành án tử hình theo quyết định của tòa án.
dụ sử dụng
  • Thực hiện, thi hành:
    • The general ordered his troops to execute the plan flawlessly. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo.)
    • The software will execute the command you entered. (Phần mềm sẽ thực thi lệnh bạn đã nhập.)
  • Thể hiện, biểu diễn:
    • The pianist executed the sonata with great emotion. (Nghệ sĩ dương cầm thể hiện bản sonata với nhiều cảm xúc.)
  • (Pháp ) Làm cho hiệu lực:
    • The lawyer will help you execute the will according to the law. (Luật sư sẽ giúp bạn làm thủ tục để di chúc hiệu lực theo pháp luật.)
  • Hành hình:
    • The prisoner was executed at dawn. ( nhân đã bị hành hình vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a turn/maneuver": Thực hiện một rẽ/động tác (thường trong thể thao, quân sự hoặc lái xe) một cách chính xác khéo léo.
    • The pilot executed a perfect landing in difficult weather. (Phi công đã thực hiện một hạ cánh hoàn hảo trong thời tiết khó khăn.)
  • "to execute an order" (trong tài chính): Khớp lệnh, thực hiện một lệnh mua hoặc bán chứng khoán.
    • The broker executed the buy order immediately. (Nhà môi giới đã khớp lệnh mua ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Execution (danh từ): Sự thực hiện, sự thi hành; sự hành hình; cách thể hiện.
    • The execution of the project was successful. (Việc thực hiện dự án đã thành công.)
    • Her execution of the violin piece was technically brilliant. (Cách ấy thể hiện bản nhạc violin thật xuất sắc về mặt kỹ thuật.)
  • Executor (danh từ): Người thực hiện di chúc.
    • He was named the executor of his uncle's will. (Ông ấy được chỉ định người thực hiện di chúc của chú mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Carry out: Tiến hành, thực hiện (một nhiệm vụ, kế hoạch).
  • Implement: Triển khai, thực thi (một chính sách, hệ thống).
  • Perform: Thực hiện, biểu diễn (nhấn mạnh đến hành động cụ thể hoặc biểu diễn nghệ thuật).
  • Administer (trong "hành hình"): Thi hành (án tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "execute" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • To be executed to perfection: Được thực hiện/trình diễn một cách hoàn hảo.
    • The dance routine was executed to perfection. (Tiết mục nhảy đã được trình diễn một cách hoàn hảo.)
execute

The skater executed a triple pirouette.

ngoại động từ
  1. thực hiện, thi hành, thừa hành, chấp hành
  2. thể hiện; biểu diễn (bản nhạc...)
  3. (pháp ) làm thủ tục để cho giá trị (hiệp ước, giao kèo...) (bằng cách vào, đóng dấu vào...)
  4. hành hình