fulfill

/ful'fil/ Cách viết khác : (fulfill) /ful'fil/
Học thuật
Thân thiện
fulfill

The company will fulfill the customer's order by the end of the week.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thực hiện, hoàn thành: Làm cho một điều đó (như lời hứa, nhiệm vụ, mục tiêu) trở thành hiện thực hoặc kết thúc một cách đầy đủ.
    • Đáp ứng, thỏa mãn: Làm cho một yêu cầu, điều kiện, mong muốn hoặc nhu cầu được thỏa mãn.
    • Thi hành: Thực hiện một mệnh lệnh, nghĩa vụ hoặc chức trách theo đúng quy định.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She worked hard to fulfill her dream of becoming a doctor. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ trở thành bác sĩ của mình.)
    • This new program fulfills a critical need in the community. (Chương trình mới này đáp ứng một nhu cầu cấp thiết trong cộng đồng.)
    • It is our duty to fulfill the terms of the contract. (Nhiệm vụ của chúng tôi thi hành các điều khoản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulfill oneself": Tự thể hiện bản thân một cách trọn vẹn, đạt được sự viên mãn cá nhân.
    • He believes that through art, one can truly fulfill oneself. (Anh ấy tin rằng thông qua nghệ thuật, người ta mới có thể thực sự tự thể hiện bản thân một cách trọn vẹn.)
  • "to fulfill a role/function": Hoàn thành một vai trò hoặc chức năng một cách hiệu quả.
    • This device fulfills the function of both a phone and a computer. (Thiết bị này thực hiện chức năng của cả điện thoại lẫn máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulfillment (Danh từ):
    • Sự hoàn thành: Cảm giác hoặc trạng thái đã đạt được mục tiêu, ước mơ.
      • Finding fulfillment in one's career is important. (Tìm thấy sự viên mãn trong sự nghiệp điều quan trọng.)
    • Sự thực hiện: Hành động hoàn thành một việc đó.
      • The fulfillment of the order will take three days. (Việc thực hiện đơn hàng sẽ mất ba ngày.)
  • Fulfilling (Tính từ): Mang lại cảm giác thỏa mãn, ý nghĩa.
    • Teaching is a very fulfilling profession. (Dạy học một nghề rất mang lại cảm giác viên mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Accomplish: Hoàn thành (một mục tiêu khó khăn).
  • Achieve: Đạt được (thành tựu).
  • Satisfy: Làm thỏa mãn, đáp ứng (yêu cầu, điều kiện).
  • Execute: Thi hành, thực thi (kế hoạch, mệnh lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fulfill on: (Ít phổ biến hơn) Thực hiện theo (một lời hứa, cam kết).
    • The company failed to fulfill on its promise of timely delivery. (Công ty đã không thực hiện được lời hứa giao hàng đúng hẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • To fulfill one's potential: Khai phá sử dụng hết tiềm năng của bản thân.
    • With the right training, she can fulfill her potential. (Với sự đào tạo phù hợp, ấy có thể khai phá hết tiềm năng của mình.)
fulfill

The company will fulfill the customer's order by the end of the week.

ngoại động từ
  1. thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
    • to fulfil one's hop
      thực hiện nguyện vọng của mình
  2. thi hành
    • to fulfil a command
      thi hành một mệnh lệnh
  3. đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
  4. đủ (điều kiện...)

Từ gần giống

Từ chứa "fulfill"