fulfil
/ful'fil/ Cách viết khác : (fulfill) /ful'fil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện, hoàn thành: Làm xong một nhiệm vụ, một lời hứa, một mục tiêu hoặc một nghĩa vụ đã đặt ra.
- Đáp ứng, thỏa mãn: Làm cho một nhu cầu, một mong muốn, một điều kiện hoặc một mục đích nào đó được thỏa mãn.
- Thi hành: Thực hiện một mệnh lệnh, một quyết định hoặc một chức năng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ trở thành bác sĩ.)
- (Phần mềm mới này đáp ứng tất cả các yêu cầu về quản lý dữ liệu của chúng tôi.)
- (Mọi công dân có nghĩa vụ hoàn thành nghĩa vụ của mình.)
- (Người quản lý đã thi hành mệnh lệnh của giám đốc ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fulfil oneself": tự hoàn thiện bản thân, phát huy hết tiềm năng của mình.
- He believes he can fulfil himself through artistic creation. (Anh ấy tin rằng mình có thể tự hoàn thiện bản thân thông qua sáng tạo nghệ thuật.)
- "to fulfil a role/function": thực hiện một vai trò/chức năng.
- This department fulfils a vital function in the company. (Bộ phận này thực hiện một chức năng quan trọng trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulfillment (Danh từ): Sự hoàn thành, sự thỏa mãn.
- Finding a job you love brings a great sense of fulfillment. (Tìm được một công việc bạn yêu thích mang lại cảm giác thỏa mãn lớn.)
- Fulfilling (Tính từ): Làm thỏa mãn, có ý nghĩa.
- Teaching is a very fulfilling career. (Dạy học là một nghề nghiệp rất có ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Accomplish: Hoàn thành (một mục tiêu khó khăn).
- Achieve: Đạt được (thành tựu).
- Satisfy: Thỏa mãn (nhu cầu, điều kiện).
- Execute: Thi hành, thực thi (mệnh lệnh, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fulfil" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- To fulfil one's potential: Phát huy hết tiềm năng của bản thân.
- With the right training, she can fulfil her potential. (Với sự đào tạo phù hợp, cô ấy có thể phát huy hết tiềm năng của mình.)
ngoại động từ
- thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
- to fulfil one's hopthực hiện nguyện vọng của mình
- thi hành
- to fulfil a commandthi hành một mệnh lệnh
- đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
- đủ (điều kiện...)