express
/iks'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Nhanh, tốc hành: Dùng để mô tả một dịch vụ vận chuyển (như tàu hỏa, thư từ) được thực hiện với tốc độ cao hơn và ít điểm dừng hơn so với dịch vụ thông thường.
- Rõ ràng, minh bạch: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ sự diễn đạt một cách rõ ràng, không mơ hồ.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Chuyến xe/tàu tốc hành: Chỉ phương tiện giao thông (thường là tàu hỏa) chạy tuyến nhanh, ít dừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Je vais prendre le train express pour Paris. (Tôi sẽ đi chuyến tàu tốc hành đến Paris.)
- C'est un envoi express. (Đây là một chuyến phát hành nhanh.)
Danh từ:
- L'express de 8 heures vient d'arriver. (Chuyến tàu tốc hành 8 giờ vừa mới đến.)
- Nous avons réservé des places dans l'express. (Chúng tôi đã đặt chỗ trên chuyến tàu tốc hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire express": Cố ý, cố tình làm điều gì đó.
- Il a fait express de ne pas répondre. (Anh ta cố ý không trả lời.)
"Service/Courrier express": Dịch vụ chuyển phát nhanh.
- Envoyez le colis en courrier express. (Hãy gửi bưu kiện bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Expressément (phó từ): Một cách rõ ràng, minh thị.
- C'est expressément interdit. (Điều đó bị cấm một cách rõ ràng.)
Exprès (tính từ, danh từ): Có cùng nghĩa "nhanh, tốc hành" (thư/người đưa thư tốc hành). Đây là một từ đồng nghĩa gần.
- une lettre exprès (một bức thư chuyển phát nhanh)
Từ đồng nghĩa
- Rapide: Nhanh.
- Direct: Trực tiếp, thẳng (ít dừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "express" với vai trò tính từ/danh từ này. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "exprimer" - bày tỏ.)
Thành ngữ liên quan
- À l'heure express: Trong thời gian kỷ lục, rất nhanh.
- Il a fini le travail à l'heure express. (Anh ấy đã hoàn thành công việc trong thời gian kỷ lục.)
tính từ (không đổi)
- nhanh
- Train express(đường sắt) chuyến xe nhanh
danh từ giống đực (không đổi)
- (đường sắt) chuyến xe nhanh