exquis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tuyệt diệu, rất ngon, rất hay: Dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất cao, gây cảm giác thích thú tột độ, thường liên quan đến vị giác, thính giác hoặc thẩm mỹ.
- Cao nhã, tinh tế: Chỉ sự thanh lịch, tế nhị và có gu thẩm mỹ rất cao.
- Rất tử tế, rất dễ chịu: Dùng để mô tả một người có cách cư xử rất đẹp, lịch thiệp và dễ mến.
Danh từ giống đực:
- Cái tuyệt diệu: Dùng để chỉ bản thân phẩm chất tuyệt vời, sự tinh tế hoặc một thứ gì đó được coi là đỉnh cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce gâteau est exquis. (Chiếc bánh này rất ngon.)
- Elle a un goût exquis pour la décoration. (Cô ấy có gu trang trí rất tinh tế.)
- Notre voisin est un homme exquis. (Người hàng xóm của chúng tôi là một người đàn ông rất tử tế.)
- Danh từ giống đực:
- Il recherche toujours l'exquis dans l'art. (Anh ấy luôn tìm kiếm cái tuyệt diệu trong nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "douleur exquise": (thuật ngữ y học) chỉ cơn đau nhói, đau buốt rất cụ thể và dữ dội tại một điểm.
- Le patient a décrit une douleur exquise à la palpation. (Bệnh nhân mô tả một cơn đau nhói khi sờ nắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Exquisément (trạng từ): một cách tuyệt diệu, một cách tinh tế.
- Le repas était exquisément préparé. (Bữa ăn được chuẩn bị một cách tuyệt diệu.)
- Exquise (hình thức tính từ giống cái): Các định nghĩa và cách dùng tương tự như tính từ giống đực.
- Une saveur exquise. (Một hương vị tuyệt diệu.)
- Une femme exquise. (Một người phụ nữ rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Délicieux: Ngon (nhấn mạnh vào hương vị).
- Raffiné: Tinh tế, cao cấp.
- Délicat: Tế nhị, thanh tao.
- Charmant: Duyên dáng, đáng yêu (dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Médiocre: Tầm thường.
- Grossier: Thô lỗ, thô thiển.
- Désagréable: Khó chịu.
tính từ
- tuyệt diệu, rất ngon, rất hay
- Plat exquismón ăn rất ngon
- Musique exquiseđiệu nhạc tuyệt diệu
- cao nhã
- Finesse exquisesự tế nhị cao nhã
- rất tử tế
- Un homme exquismột người rất tử tế
- douleur exquise+ (y học) đau nhói
danh từ giống đực
- cái tuyệt diệu