exterior
/eks'tiəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bề ngoài, mặt ngoài, bên ngoài: Phần bên ngoài, bề mặt, hoặc vẻ ngoài của một vật thể, tòa nhà hoặc con người.
- Vẻ bề ngoài, cách cư xử bề ngoài: Ấn tượng hoặc biểu hiện mà một người thể hiện ra bên ngoài, có thể khác với bản chất bên trong.
Tính từ:
- Ở ngoài, thuộc về bên ngoài: Mô tả những gì thuộc về, nằm ở, hoặc liên quan đến phần bên ngoài.
- Từ bên ngoài vào: Có nguồn gốc hoặc xuất phát từ bên ngoài.
- (Thuộc về) nước ngoài: Liên quan đến các quốc gia khác (một nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh cụ thể).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The exterior of the house was painted white. (Bề ngoài của ngôi nhà được sơn màu trắng.)
- Despite a calm exterior, she was very nervous inside. (Bất chấp vẻ bề ngoài bình tĩnh, cô ấy rất lo lắng bên trong.)
Tính từ:
- They used high-quality paint for the exterior walls. (Họ đã dùng sơn chất lượng cao cho những bức tường bên ngoài.)
- The damage was caused by an exterior force. (Thiệt hại được gây ra bởi một lực từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exterior angle" (Góc ngoài): Trong hình học, đây là góc được tạo thành bởi một cạnh của đa giác và phần kéo dài của cạnh liền kề.
- The sum of the exterior angles of any polygon is 360 degrees. (Tổng các góc ngoài của bất kỳ đa giác nào cũng là 360 độ.)
"Exterior to something": Hoàn toàn ở bên ngoài một cái gì đó.
- The garage is exterior to the main building. (Nhà để xe nằm tách biệt bên ngoài tòa nhà chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Exteriority (danh từ): Tính chất bên ngoài, trạng thái ở bên ngoài.
- Exteriorize (động từ): (Y học) Đưa ra ngoài (một cơ quan); (Tâm lý học) Thể hiện ra bên ngoài (cảm xúc, xung đột nội tâm).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Outside, surface, facade, appearance, shell.
- Tính từ: Outer, external, outdoor, outward.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Interior, inside, core.
- Tính từ: Interior, internal, inner, indoor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "exterior")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exterior")
tính từ
- ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào
- exterior angle(toán học) góc ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước ngoài
danh từ
- bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài
- cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài