fédéré

tính từ
  1. (trong) liên bang
    • Etats fédérés
      các nước liên bang
danh từ giống đực
  1. (sử học) nghĩa quân sự (1815 ở Pháp)
  2. quân sự Công xã Pa-ri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fédéré
Les états fédérés partagent une monnaie commune.