fédéré

Học thuật
Thân thiện
fédéré

Les états fédérés partagent une monnaie commune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) liên bang: Dùng để mô tả một thực thể (như một bang, một tiểu bang, một tổ chức) đã gia nhập hoặc hình thành nên một liên bang, một liên minh các bang chủ quyền một phần.
    • Được liên kết, được hợp nhất: Chỉ trạng thái của các nhóm hoặc cá nhân đã đoàn kết lại dưới một mục đích, tổ chức hoặc liên minh chung.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Lịch sử) Nghĩa quân: Chỉ những người lính tình nguyện hoặc dân quân, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Pháp (ví dụ: năm 1815).
    • (Lịch sử, Quân sự) Công xã Paris: Trong ngữ cảnh Công xã Paris (1871), từ này chỉ những người lính của Lực lượng Vệ binh Quốc gia trung thành với chính quyền Công xã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un État fédéré conserve certaines compétences. (Một bang liên bang vẫn giữ một số quyền hạn nhất định.)
    • Les associations fédérées partagent les mêmes valeurs. (Các hiệp hội được liên kết chia sẻ cùng những giá trị.)
  • Danh từ giống đực:

    • (Lịch sử) Les fédérés de 1815 se sont battus pour la défense du territoire. (Các nghĩa quân năm 1815 đã chiến đấu để bảo vệ lãnh thổ.)
    • (Công xã Paris) Les fédérés ont défendu Paris pendant la Semaine sanglante. (Các chiến sĩ Công xã đã bảo vệ Paris trong Tuần lễ đẫm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fédéré autour de...": Được đoàn kết, tập hợp xung quanh một người, một ý tưởng hoặc một mục tiêu chung.
    • Le pays s'est fédéré autour de son président en temps de crise. (Đất nước đã đoàn kết xung quanh tổng thống của mình trong thời khắc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fédéral, fédérale (adj): (thuộc) liên bang (mô tả cấp độ chính quyền hoặc hệ thống của liên bang, khác với mô tả các phần tử cấu thành nên ).
    • Le gouvernement fédéral / une loi fédérale. (Chính phủ liên bang / một đạo luật liên bang.)
  • Fédération (n.f): Liên bang, liên đoàn, sự liên kết.
    • La Fédération de Russie. (Liên bang Nga.)
    • Une fédération sportive. (Một liên đoàn thể thao.)
  • Fédérer (v.t): Liên kết, thống nhất, tập hợp lại.
    • Un projet qui fédère les énergies. (Một dự án tập hợp các nguồn lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Uni, associé, confédéré (liên kết, được kết hợp, liên minh).
  • Danh từ (lịch sử): Volontaire, milicien (tình nguyện quân, dân quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se fédérer (v.pr): Tự liên kết lại, hợp nhất thành một khối.
    • Plusieurs petits partis ont décidé de se fédérer pour être plus influents. (Nhiều đảng nhỏ đã quyết định liên kết lại để ảnh hưởng lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • L'esprit fédéré: Tinh thần đoàn kết, tinh thần tập thể.
    • Cette équipe a un véritable esprit fédéré. (Đội này có một tinh thần đoàn kết thực sự.)
fédéré

Les états fédérés partagent une monnaie commune.

tính từ
  1. (trong) liên bang
    • Etats fédérés
      các nước liên bang
danh từ giống đực
  1. (sử học) nghĩa quân sự (1815 ở Pháp)
  2. quân sự Công xã Pa-ri