féra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loài cá nước ngọt: "féra" là tên gọi của một loài cá thuộc họ Cá hồi, có thân hình thon dài, sống trong các hồ nước sâu và trong, đặc biệt là ở khu vực Alps.
- Cá hồi trắng: Tên gọi thông thường cho loài cá này, chỉ màu sắc nhạt (trắng bạc) của phần bụng so với các loài cá hồi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La féra est un poisson très apprécié des pêcheurs. (Cá hồi trắng là một loài cá rất được các ngư dân ưa thích.)
- On sert souvent la féra grillée dans les restaurants au bord du lac Léman. (Cá hồi trắng nướng thường được phục vụ trong các nhà hàng ven hồ Léman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêcher la féra": Câu cá hồi trắng.
- Il part pêcher la féra tôt le matin. (Anh ấy đi câu cá hồi trắng từ sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Corégone (n.m): Tên gọi khoa học chung cho chi cá mà "féra" thuộc về, thường được dịch là "cá hồi trắng" hoặc "cá coregon".
- Lavaret (n.m): Một loài cá hồi trắng khác, rất giống với "féra", sống ở các hồ khác nhau.
Lưu ý
- Từ "féra" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh bắt cá và sinh học ở các vùng có hồ như Savoie, Haute-Savoie (Pháp) và Thụy Sĩ. Đây là một từ mang tính địa phương/ khu vực.
danh từ giống cái
- (động vật học) cá hồi trắng hồ Lê-man (Thụy Sĩ)