féra

Học thuật
Thân thiện
féra

Un pêcheur tient une belle féra au bord du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loài nước ngọt: "féra" là tên gọi của một loài thuộc họ hồi, thân hình thon dài, sống trong các hồ nước sâu trong, đặc biệt là ở khu vực Alps.
    • hồi trắng: Tên gọi thông thường cho loài này, chỉ màu sắc nhạt (trắng bạc) của phần bụng so với các loài hồi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La féra est un poisson très apprécié des pêcheurs. ( hồi trắngmột loài rất được các ngư dân ưa thích.)
    • On sert souvent la féra grillée dans les restaurants au bord du lac Léman. ( hồi trắng nướng thường được phục vụ trong các nhà hàng ven hồ Léman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher la féra": Câu hồi trắng.
    • Il part pêcher la féra tôt le matin. (Anh ấy đi câu hồi trắng từ sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Corégone (n.m): Tên gọi khoa học chung cho chi "féra" thuộc về, thường được dịch là " hồi trắng" hoặc " coregon".
  • Lavaret (n.m): Một loài hồi trắng khác, rất giống với "féra", sốngcác hồ khác nhau.
Lưu ý
  • Từ "féra" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh bắt sinh họccác vùng hồ như Savoie, Haute-Savoie (Pháp) Thụy . Đâymột từ mang tính địa phương/ khu vực.
féra

Un pêcheur tient une belle féra au bord du lac.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) hồi trắng hồ -man (Thụy )