fabricate
/'fæbrikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bịa đặt, dựng chuyện: Tạo ra một thông tin, câu chuyện hoặc sự kiện sai sự thật, thường với mục đích lừa dối hoặc gây hại.
- Làm giả, giả mạo: Tạo ra một tài liệu, bằng chứng hoặc vật phẩm giả để đánh lừa người khác.
- Chế tạo, sản xuất: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Lắp ráp, xây dựng hoặc tạo ra một vật thể từ các bộ phận hoặc nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The journalist was fired for fabricating the entire interview. (Nhà báo đó bị sa thải vì bịa đặt toàn bộ cuộc phỏng vấn.)
- He was accused of fabricating evidence to win the court case. (Anh ta bị buộc tội làm giả bằng chứng để thắng vụ kiện.)
- This component is fabricated from high-grade steel. (Bộ phận này được chế tạo từ thép cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fabricate a story/alibi/excuse": bịa ra một câu chuyện/lời khai bào chữa/lý do.
- She had to quickly fabricate an excuse for being late. (Cô ấy phải nhanh chóng bịa ra một lý do cho việc đi muộn.)
- "to fabricate documents/signatures": làm giả tài liệu/chữ ký.
- Fabricating official documents is a serious crime. (Làm giả tài liệu chính thức là một tội nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fabrication (danh từ): sự bịa đặt; sự chế tạo; điều bịa đặt.
- His account of the event was a complete fabrication. (Lời kể của anh ta về sự kiện là một sự bịa đặt hoàn toàn.)
- The fabrication of this machine took six months. (Việc chế tạo cỗ máy này mất sáu tháng.)
- Fabricator (danh từ): người bịa đặt; nhà chế tạo.
- He is a notorious fabricator of conspiracy theories. (Hắn là một kẻ bịa đặt trắng trợn các thuyết âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
- Invent: bịa ra, phát minh ra (thường dùng cho thông tin sai lệch).
- Falsify: làm sai lệch, giả mạo (tài liệu, hồ sơ).
- Forge: làm giả, giả mạo (đặc biệt là chữ ký, tiền, tác phẩm nghệ thuật).
- Manufacture: sản xuất, chế tạo (nghĩa tích cực); bịa đặt (nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fabricate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fabricate".)
ngoại động từ
- bịa đặt (sự kiện)
- làm giả (giấy tờ, văn kiện)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng