faim

Học thuật
Thân thiện
faim

J'ai faim après une longue randonnée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đói, cảm giác đói: Trạng thái cơ thể cần thức ăn.
    • Nạn đói, tình trạng thiếu ăn trầm trọng: Tình huống một nhóm người không đủ lương thực.
    • (Nghĩa bóng) Sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt: Mong muốn rất lớn đối với một thứ đó không phải thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai faim. Donnez-moi quelque chose à manger. (Tôi đói. Hãy cho tôi thứ đó để ăn.)
    • La faim est un grave problème dans cette région. (Nạn đóimột vấn đề nghiêm trọngvùng này.)
    • Il a une faim de connaissances insatiable. (Anh ấy có một sự khao khát kiến thức không thể thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir faim": đói, cảm thấy đói.

    • Les enfants ont faim après l'école. (Bọn trẻ đói sau giờ học.)
  • "Crier la faim":

    • Đói đến mức kêu la, đói ngấu.
      • Le bébé crie la faim. (Đứa bé đói khóc.)
    • (Nghĩa bóng) Than vãn, phàn nàn về sự thiếu thốn, nghèo khó.
      • Il ne cesse de crier la faim malgré son salaire correct. (Anh ta không ngừng than nghèo kể khổ lương khá ổn.)
  • "Tromper sa faim": ăn tạm, ăn qua loa cho đỡ đói.

    • Je vais manger un fruit pour tromper ma faim en attendant le dîner. (Tôi sẽ ăn một trái cây để tạm đỡ đói trong khi chờ bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Affamé, affamée (tính từ): đói khát, đang đói; (nghĩa bóng) khao khát.

    • Un chien affamé. (Một con chó đói.)
    • Un regard affamé de beauté. (Một ánh nhìn khao khát vẻ đẹp.)
  • Famine (danh từ giống cái): nạn đói kém lớn, nạn mất mùa.

    • La grande famine en Irlande. (Nạn đói kém lớn ở Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Appétit (danh từ giống đực): sự thèm ăn, sự ngon miệng (thường tích cực hơn "faim").
  • Sous-alimentation (danh từ giống cái): tình trạng thiếu ăn, suy dinh dưỡng.
  • Désir (danh từ giống đực): sự mong muốn, khao khát (nghĩa bóng chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une faim de loup" / "Avoir une faim canine": đói như hổ đói, đói lắm.

    • Je n'ai rien mangé de la journée, j'ai une faim de loup. (Cả ngày tôi chưa ăn , tôi đói lắm rồi.)
  • "La faim justifie les moyens" (biến thể của "La fin justifie les moyens"): Đói thì mọi cách đều có thể chấp nhận (để kiếm ăn).

  • "La faim fait sortir le loup du bois": Đói thì đầu gối phải ; hoàn cảnh khó khăn buộc người ta phải hành động.

    • Il a finalement accepté ce travail ingrat. La faim fait sortir le loup du bois. (Cuối cùng anh ấy cũng nhận công việc vất vả đó. Đói thì đầu gối phải .)
  • "La faim est mauvaise conseillère": Đói ăn vụng, túng làm càn; khi đói khát, người ta dễ đưa ra quyết định tồi.

    • Ne prends pas de décision importante l'estomac vide. La faim est mauvaise conseillère. (Đừng đưa ra quyết định quan trọng khi bụng rỗng. Đói ăn vụng, túng làm càn.)
faim

J'ai faim après une longue randonnée.

danh từ giống cái
  1. sự đói
    • Avoir faim
      đói bụng
  2. nạn đói kém
  3. (nghĩa bóng) sự thèm thuồng, sự khao khát
    • Avoir faim de richesses
      khao khát của cải
  4. crier la faim+ đói ngấu; đòi ăn
    • faim canine; faim de loup
      đói lắm
    • la faim fait sortir le loup du bois
      đói thì đầu gối phải
    • la faim est mauvaise conseillère
      đói ăn vụng, túng làm càn
    • tromper sa faim
      ăn qua loa cho đỡ đói

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "faim"