famé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng xấu, có tai tiếng: "famé" mô tả một người, địa điểm hoặc sự việc được nhiều người biết đến vì những lý do tiêu cực, vì có danh tiếng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce quartier est mal famé. (Khu phố này nổi tiếng xấu.)
- Il fréquente des lieux mal famés. (Hắn ta thường lui tới những nơi có tai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mal famé": Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ "famé". Nó luôn được sử dụng trong cụm "mal famé" để chỉ sự nổi tiếng xấu.
- Un restaurant mal famé. (Một nhà hàng nổi tiếng xấu.)
- Une histoire mal famée. (Một câu chuyện có tiếng xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Infâme (adj): Đê tiện, ô nhục, xấu xa (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh vào bản chất đáng khinh).
- Notoire (adj): Hiển nhiên, rõ ràng, được mọi người biết đến (có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu, nhưng thường là xấu).
- Célèbre (adj): Nổi tiếng, lừng danh (thường theo nghĩa tích cực).
- Renommé (adj): Có danh tiếng, có tiếng tăm (thường theo nghĩa tích cực).
Từ đồng nghĩa
- De mauvaise réputation: Có danh tiếng xấu.
- Douteux: Đáng ngờ, mập mờ (về đạo đức hoặc chất lượng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "famé" rất hiếm khi được sử dụng một mình. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó gần như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "mal famé".
- Không nên nhầm lẫn "mal famé" với "célèbre" hay "renommé", vì hai từ sau mang nghĩa tích cực về sự nổi tiếng.