famé

Học thuật
Thân thiện
famé

Un quartier mal famé se trouve près du port.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng xấu, tai tiếng: "famé" mô tả một người, địa điểm hoặc sự việc được nhiều người biết đến những lý do tiêu cực, danh tiếng xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce quartier est mal famé. (Khu phố này nổi tiếng xấu.)
    • Il fréquente des lieux mal famés. (Hắn ta thường lui tới những nơi tai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mal famé": Đâycách dùng phổ biến nhất của từ "famé". luôn được sử dụng trong cụm "mal famé" để chỉ sự nổi tiếng xấu.
    • Un restaurant mal famé. (Một nhà hàng nổi tiếng xấu.)
    • Une histoire mal famée. (Một câu chuyệntiếng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Infâme (adj): Đê tiện, ô nhục, xấu xa (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh vào bản chất đáng khinh).
  • Notoire (adj): Hiển nhiên, rõ ràng, được mọi người biết đến (có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu, nhưng thườngxấu).
  • Célèbre (adj): Nổi tiếng, lừng danh (thường theo nghĩa tích cực).
  • Renommé (adj): danh tiếng, có tiếng tăm (thường theo nghĩa tích cực).
Từ đồng nghĩa
  • De mauvaise réputation: danh tiếng xấu.
  • Douteux: Đáng ngờ, mập mờ (về đạo đức hoặc chất lượng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "famé" rất hiếm khi được sử dụng một mình. Trong tiếng Pháp hiện đại, gần như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "mal famé".
  • Không nên nhầm lẫn "mal famé" với "célèbre" hay "renommé", hai từ sau mang nghĩa tích cực về sự nổi tiếng.
famé

Un quartier mal famé se trouve près du port.

tính từ
  1. Mal famé nổi tiếng xấu