fumé

Học thuật
Thân thiện
fumé

Un verre fumé protège les yeux du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xông khói, hun khói: Được xửbằng khói để bảo quản hoặc tạo hương vị, thường dùng cho thực phẩm.
    • màu mờ, màu khói: màu sắc giống như khói, thườngxám hoặc nâu nhạt, áp dụng cho vật liệu như thủy tinh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản rập thử: Trong ngành in, đâybản in thử (thường từ một bản khắc) để kiểm tra chất lượng trước khi in chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons acheté du saumon fumé. (Chúng tôi đã mua hồi xông khói.)
    • Elle porte des lunettes aux verres fumés. ( ấy đeo kính với mắt kính màu khói.)
  • Danh từ:

    • L'imprimeur a examiné le fumé avant le tirage final. (Người thợ in đã kiểm tra bản rập thử trước khi in bản chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fumé" (thông tục): Bị lừa, bị hố, hoặc cảm thấy choáng váng, mệt mỏi.
    • Après cette mauvaise nouvelle, je suis complètement fumé. (Sau tin xấu đó, tôi hoàn toàn choáng váng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fumer (động từ): Hút thuốc; bốc khói.

    • Il est interdit de fumer ici. (Cấm hút thuốcđây.)
  • Fumée (danh từ giống cái): Khói.

    • La fumée s'échappait de la cheminée. (Khói bốc lên từ ống khói.)
  • Fumeux/Fumeuse (tính từ): Đầy khói; (nghĩa bóng) mơ hồ, khó hiểu.

    • Une explication fumeuse. (Một lời giải thích mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (nghĩa thực phẩm): Trait à la fumée (được xửbằng khói).
  • Pour le nom (ngành in): Épreuve (bản in thử), tirage d'essai (bản in thử nghiệm).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Fumer comme un pompier: Hút thuốc rất nhiều.
    • Mon oncle fume comme un pompier. (Bác tôi hút thuốc như ống khói nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir inventé la poudre à canon (mais l'avoir fumée): (Thành ngữ chơi chữ, mở rộng từ "ne pas avoir inventé la poudre") Người không thông minh, đần độn.
    • Ce type? Il n'a pas inventé la poudre, mais il l'a fumée! ( đó à? Hắn chẳng thông minh đâu, mà còn rất đần độn!)
fumé

Un verre fumé protège les yeux du soleil.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) bản rập thử (của một bản khắc...)
tính từ
  1. xông khói, hun khói
    • verres fumés
      kính râm