femme

Học thuật
Thân thiện
femme

Une femme lit un livre dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đàn bà, phụ nữ; nữ giới: Chỉ một người trưởng thành thuộc giới nữ.
    • Vợ: Chỉ người phụ nữ trong quan hệ hôn nhân với một người đàn ông.
    • , con gái đến thì: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ một cô gái trẻ đã trưởng thành về mặt sinh lý.
    • Người hầu gái: (Cách dùng ) Chỉ một phụ nữ làm công việc phục vụ trong gia đình.
  2. Tính từ (bất biến):

    • nữ tính: Dùng để miêu tả một người phụ nữ những phẩm chất, vẻ đẹp hoặc cách cư xử được coi là đặc trưng cho giới nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'émancipation de la femme est un droit fondamental. (Sự giải phóng phụ nữmột quyền cơ bản.)
    • Il est venu avec sa femme. (Anh ta đến cùng với vợ của anh ta.)
    • Elle travaille comme femme de ménage. ( ấy làm việc như một chị giúp việc trong nhà.)
  • Tính từ:

    • Elle est très femme dans cette robe. ( ấy trông rất nữ tính trong chiếc váy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre femme": Lấy vợ.

    • Il a décidé de prendre femme. (Anh ấy đã quyết định lấy vợ.)
  • "Être femme à...": Là người phụ nữ khả năng/biết cách...

    • C'est une femme à se débrouiller seule. ( ấyngười phụ nữ biết tự xoay sở một mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Femmelette (n.f.): (Mang nghĩa miệt thị) Người đàn bà yếu đuối, nhút nhát.
  • Femme fatale (n.f.): Người đàn bà nguy hiểm, quyến rũ có thể khiến đàn ông gặp rắc rối.
  • Femme d'affaires (n.f.): Nữ doanh nhân.
  • Femme de chambre (n.f.): Người hầu gái (phòng ngủ).
  • Femme de lettres (n.f.): Nữ văn sĩ.
  • Bonne femme (n.f., cách dùng ): đứng tuổi; (thông tục, đôi khi miệt thị) chỉ phụ nữ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Dame (n.f.): , quý (trang trọng hơn).
  • Épouse (n.f.): Vợ, phu nhân (trang trọng).
  • Conjointe (n.f.): Người bạn đời (nữ), vợ (trung lập, hành chính).
Thành ngữ liên quan
  • Chercher femme: Tìm vợ.
    • À son âge, il commence à chercher femme. (Ở tuổi của anh ta, anh ta bắt đầu tìm vợ.)
  • Être entre femmes: Chỉ có phụ nữ với nhau.
    • Une soirée entre femmes. (Một buổi tối chỉ dành cho phụ nữ.)
femme

Une femme lit un livre dans le parc.

danh từ giống cái
  1. đàn bà, phụ nữ; nữ giới
    • Les femmes et les hommes
      đàn bà đàn ông
    • L'émancipation de la femme
      sự giải phóng phụ nữ
    • Femme de lettres
      nữ văn sĩ
  2. vợ
    • Il est venu avec sa femme
      anh ta đến cùng với vợ
    • Prendre femme
      lấy vợ
  3. , con gái đến thì
    • La voilà bientôt femme
      cô ta sắp đến thì rồi
  4. người hầu gái
    • La dame entourée de ses femmes
      phu nhân với những người hầu gái xung quanh
    • Femme de chambre
      người hầu gái
    • Femme de ménage
      chị giúp việc trong nhà
    • bonne femme
      (từ , nghĩa ) đứng tuổi
tính từ
  1. nữ tính
    • Une femme vraiment femme
      một người đàn bà nữ tính rõ rệt