foray
/'fɔrei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đột kích, cuộc tấn công chớp nhoáng: Một cuộc tấn công nhanh chóng, bất ngờ vào lãnh thổ của đối phương, thường với mục đích cướp phá hoặc gây thiệt hại.
- Sự thử sức, sự dấn thân (vào lĩnh vực mới): Hành động thử làm hoặc tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động mới lạ, nằm ngoài chuyên môn thông thường của ai đó.
Động từ:
- Thực hiện một cuộc đột kích, tấn công chớp nhoáng: Tiến hành một cuộc tấn công nhanh vào lãnh thổ đối phương.
- Thử sức, dấn thân (vào lĩnh vực mới): Thử làm hoặc tham gia vào một lĩnh vực mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bandits made a foray into the neighboring village to steal supplies. (Những tên cướp thực hiện một cuộc đột kích vào làng lân cận để cướp lương thực.)
- Her foray into writing children's books was surprisingly successful. (Sự thử sức của cô ấy vào việc viết sách thiếu nhi đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.)
Động từ:
- The enemy troops would often foray across the border at night. (Quân địch thường đột kích qua biên giới vào ban đêm.)
- After years in finance, he decided to foray into the restaurant business. (Sau nhiều năm trong ngành tài chính, anh ấy quyết định thử sức vào lĩnh vực kinh doanh nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make/go on a foray": Thực hiện một cuộc đột kích/tấn công.
- The knights went on a foray to disrupt the enemy's supply lines. (Các hiệp sĩ thực hiện một cuộc đột kích để phá hủy tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.)
"A first/initial foray": Sự thử sức đầu tiên.
- This short film marks the director's first foray into comedy. (Bộ phim ngắn này đánh dấu sự thử sức đầu tiên của đạo diễn vào thể loại hài kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Forayer (n): Kẻ đi cướp phá, người thực hiện cuộc đột kích.
- Incursion (n): Cuộc xâm nhập, đột nhập (thường có tính quân sự, tương tự "foray").
- Raid (n/đt): Cuộc đột kích, tập kích (nghĩa gần nhất với "foray" trong bối cảnh quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tấn công): Raid (cuộc đột kích), incursion (cuộc xâm nhập), invasion (cuộc xâm lược).
- Danh từ (nghĩa thử sức): Venture (sự mạo hiểm dấn thân), attempt (sự nỗ lực thử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "foray" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "make a foray into" hoặc "go on a foray").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foray" một cách cố định.)
danh từ
- sự cướp phá, sự đánh phá, sự đốt phá, sự đột nhập
- to make (go on) a foraycướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập
động từ
- cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập